Thời gian hiện tại tại Ibrāhīm Nāhia, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ibrāhīm Nāhia, Sindh, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ibrāhīm Nāhia, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Ibrāhīm Nāhia

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Ibrāhīm Nāhia

Ibrāhīm Nāhia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ibrāhīm Nāhia
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ibrāhīm Nāhia Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ibrāhīm Nāhia, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ibrāhīm Nāhia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ibrāhīm Nāhia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ibrāhīm Nāhia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ibrāhīm Nāhia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ibrāhīm Nāhia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ibrāhīm Nāhia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ibrāhīm Nāhia, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ibrāhīm Nāhia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 33 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 39 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:46–06:19 / 18:47–19:19
Giờ xanh
05:21–05:31 / 19:35–19:45
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
7%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
360.045 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ibrāhīm Nāhia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ibrāhīm Nāhia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ibrāhīm Nāhia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Ibrāhīm Nāhia, Pa-ki-xtan (Pakistan)

24.6006, 68.0589

Bản đồ

Ibrāhīm Nāhia là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Ibrāhīm Nāhia là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Pa-ki-xtan (Pakistan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Ibrāhīm Nāhia
ISO PK / PAK
Dân số 0
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 24.6006, 68.0589

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)
Bannu Asia/Karachi (—)
Battagram Asia/Karachi (—)
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)
Faisalabad Asia/Karachi (—)
Gujranwala Asia/Karachi (—)
Gujrat Asia/Karachi (—)
Hyderābād Asia/Karachi (—)
Islamabad Asia/Karachi (—)
Karachi Asia/Karachi (—)
Lahore Asia/Karachi (—)
Multan Asia/Karachi (—)
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)
Peshawar Asia/Karachi (—)
Quetta Asia/Karachi (—)
Rawalpindi Asia/Karachi (—)
Sargodha Asia/Karachi (—)
Shekhupura Asia/Karachi (—)
Sialkot Asia/Karachi (—)
Sukkur Asia/Karachi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)
Ahmedpur East Asia/Karachi (—)
Badin Asia/Karachi (—)
Bahawalpur Asia/Karachi (—)
Bahawalpur Asia/Karachi (—)
Bannu Asia/Karachi (—)
Burewala Asia/Karachi (—)
Charsadda Asia/Karachi (—)
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)
Gilgit Asia/Karachi (—)
Gujranwala Asia/Karachi (—)
Gwadar Asia/Karachi (—)
Jampur Asia/Karachi (—)
Kamalia Asia/Karachi (—)
Kamoke Asia/Karachi (—)
Lahore Asia/Karachi (—)
Pano Aqil Asia/Karachi (—)
Rahim Yar Khan Asia/Karachi (—)
Shahkot Asia/Karachi (—)
Sukkur Asia/Karachi (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ibrāhīm Nāhia?

Giờ địa phương hiện tại ở Ibrāhīm Nāhia là —.

Ibrāhīm Nāhia thuộc múi giờ nào?

Ibrāhīm Nāhia sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Ibrāhīm Nāhia?

Ibrāhīm Nāhia không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ibrāhīm Nāhia?

Ibrāhīm Nāhia không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ibrāhīm Nāhia là gì?

Ibrāhīm Nāhia còn được gọi là: Goth Ibrahim Nahia, Ibrāhīm Nāhia.