Thời gian hiện tại tại Gondeshlū-ye Soflá, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gondeshlū-ye Soflá, Fars, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá

Gondeshlū-ye Soflá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gondeshlū-ye Soflá
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gondeshlū-ye Soflá Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gondeshlū-ye Soflá, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gondeshlū-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gondeshlū-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gondeshlū-ye Soflá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gondeshlū-ye Soflá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gondeshlū-ye Soflá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gondeshlū-ye Soflá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gondeshlū-ye Soflá, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gondeshlū-ye Soflá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 41 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−71 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:14–05:48 / 18:22–18:56
Giờ xanh
04:48–04:58 / 19:12–19:22
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 238° TTN
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.335 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gondeshlū-ye Soflá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gondeshlū-ye Soflá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gondeshlū-ye Soflá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Gondeshlū-ye Soflá, Iran

29.8724, 52.7202

Bản đồ

Gondeshlū-ye Soflá là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Gondeshlū-ye Soflá là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Gondeshlū-ye Soflá
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 29.8724, 52.7202

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ardabil Asia/Tehran (—)
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)
Dezful Asia/Tehran (—)
Gorgan Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Khorramabad Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Najafābād Asia/Tehran (—)
Nazarabad Asia/Tehran (—)
Neyshabur Asia/Tehran (—)
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)
Qarchak Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Sabzawār Asia/Tehran (—)
Sari Asia/Tehran (—)
Shahrīār Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gondeshlū-ye Soflá?

Giờ địa phương hiện tại ở Gondeshlū-ye Soflá là —.

Gondeshlū-ye Soflá thuộc múi giờ nào?

Gondeshlū-ye Soflá sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Gondeshlū-ye Soflá?

Gondeshlū-ye Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gondeshlū-ye Soflá?

Gondeshlū-ye Soflá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gondeshlū-ye Soflá là gì?

Gondeshlū-ye Soflá còn được gọi là: Bondashlū Sarchasmeh, Bondashlū Sarcheshmeh, Goldasht-e Soflá, Gondashlū Sarchesmeh, Gondāshlū-ye Soflá, Gondeshlū-ye Pā’īn, Gondeshlū-ye Soflá, گلدشت سفلی, گنداشلو سفلی, گندشلو سفلی.