Thời gian hiện tại tại Gondeshlū-ye Soflá, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gondeshlū-ye Soflá, Fars, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Gondeshlū-ye Soflá

Gondeshlū-ye Soflá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gondeshlū-ye Soflá
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gondeshlū-ye Soflá Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gondeshlū-ye Soflá, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gondeshlū-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gondeshlū-ye Soflá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gondeshlū-ye Soflá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gondeshlū-ye Soflá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gondeshlū-ye Soflá

Mặt trời mọc và lặn tại Gondeshlū-ye Soflá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 3 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 7 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:00–05:35 / 18:28–19:03
Blue hour
04:32–04:43 / 19:20–19:31
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.746 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gondeshlū-ye Soflá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gondeshlū-ye Soflá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gondeshlū-ye Soflá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Gondeshlū-ye Soflá, Iran

29.8724, 52.7202

Bản đồ

Gondeshlū-ye Soflá là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Gondeshlū-ye Soflá là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Gondeshlū-ye Soflá
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 29.8724, 52.7202

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar-e Kangān Asia/Tehran (—)
Dārāb Asia/Tehran (—)
Fardīs Asia/Tehran (—)
Fīrūzābād Asia/Tehran (—)
Gonbad-e Kāvūs Asia/Tehran (—)
Jahrom Asia/Tehran (—)
Marvdasht Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Masjed Soleymān Asia/Tehran (—)
Mīnāb Asia/Tehran (—)
Mobārakeh Asia/Tehran (—)
Nekā Asia/Tehran (—)
Pārsābād Asia/Tehran (—)
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)
Sabzawār Asia/Tehran (—)
Sāveh Asia/Tehran (—)
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)
Shahre Jadide Andisheh Asia/Tehran (—)
Yasuj Asia/Tehran (—)
Zanjan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gondeshlū-ye Soflá?

Giờ địa phương hiện tại tại Gondeshlū-ye Soflá được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gondeshlū-ye Soflá thuộc múi giờ nào?

Gondeshlū-ye Soflá sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Gondeshlū-ye Soflá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gondeshlū-ye Soflá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gondeshlū-ye Soflá là gì?

Gondeshlū-ye Soflá còn được gọi là: Bondashlū Sarchasmeh, Bondashlū Sarcheshmeh, Goldasht-e Soflá, Gondashlū Sarchesmeh, Gondāshlū-ye Soflá, Gondeshlū-ye Pā’īn, Gondeshlū-ye Soflá, گلدشت سفلی, گنداشلو سفلی, گندشلو سفلی.