Thời gian hiện tại tại Gbadolite, Congo - Kinshasa

Cờ Congo - Kinshasa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gbadolite, Nord-Ubangi, Congo - Kinshasa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gbadolite, Nord-Ubangi, Congo - Kinshasa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gbadolite, Congo - Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Gbadolite

Africa/Kinshasa

Đồng hồ trực tuyến — Gbadolite

Gbadolite so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gbadolite
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gbadolite.
Gbadolite
00:00:00
Africa/Kinshasa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gbadolite —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gbadolite
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gbadolite
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gbadolite Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gbadolite
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gbadolite

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gbadolite

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gbadolite, Congo - Kinshasa. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Kinshasa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gbadolite

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 22 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 52 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:20–05:49 / 16:49–17:18
Giờ xanh
04:59–05:07 / 17:31–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gbadolite

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gbadolite

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gbadolite, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Kinshasa

Giới thiệu về Gbadolite, Congo - Kinshasa

4.2790, 21.0028

Bản đồ

Gbadolite là một trong các thành phố của Congo - Kinshasa, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gbadolite là 73.835 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Congo - Kinshasa
Thành phố Gbadolite
ISO CD / COD
Dân số 73.835
TLD .cd
Tiền tệ CDF — Franc
Tọa độ 4.2790, 21.0028

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Boma Africa/Kinshasa (—)—
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)—
Bunia Africa/Lubumbashi (—)—
Butembo Africa/Lubumbashi (—)—
Goma Africa/Lubumbashi (—)—
Isiro Africa/Lubumbashi (—)—
Kananga Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)—
Kolwezi Africa/Lubumbashi (—)—
Likasi Africa/Lubumbashi (—)—
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Matadi Africa/Kinshasa (—)—
Mbandaka Africa/Kinshasa (—)—
Mbuji-Mayi Africa/Lubumbashi (—)—
Mwene Africa/Lubumbashi (—)—
Tshikapa Africa/Lubumbashi (—)—
Uvira Africa/Lubumbashi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Congo - Kinshasa

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babamba Africa/Lubumbashi (—)—
Bakwa Africa/Lubumbashi (—)—
Beni Africa/Lubumbashi (—)—
Bukavu Africa/Lubumbashi (—)—
Bumba Africa/Kinshasa (—)—
Bunia Africa/Lubumbashi (—)—
Ilebo Africa/Lubumbashi (—)—
Inkisi Africa/Kinshasa (—)—
Isiro Africa/Lubumbashi (—)—
Kabinda Africa/Lubumbashi (—)—
Kalemie Africa/Lubumbashi (—)—
Kasongo Africa/Lubumbashi (—)—
Kikwit Africa/Kinshasa (—)—
Kinshasa Africa/Kinshasa (—)—
Kisangani Africa/Lubumbashi (—)—
Lisala Africa/Kinshasa (—)—
Lubumbashi Africa/Lubumbashi (—)—
Masina Africa/Kinshasa (—)—
Mbanza-Ngungu Africa/Kinshasa (—)—
Tshilenge Africa/Lubumbashi (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gbadolite?

Giờ địa phương hiện tại ở Gbadolite là —.

Gbadolite thuộc múi giờ nào?

Gbadolite sử dụng múi giờ Africa/Kinshasa.

Khi nào DST bắt đầu tại Gbadolite?

Gbadolite không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gbadolite?

Gbadolite không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gbadolite là gì?

Gbadolite còn được gọi là: Bado, Badolite, Gbadolite, Гбадолите, جبادوليت, گبادولائٹ, گبادولیت, ግባዶሊት, गबाडोलाइट, গ্বাডোলিট.

Thời gian hiện tại tại Gbadolite, Congo - Kinshasa