Thời gian hiện tại tại Gåskær, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gåskær, Nam Đan Mạch, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gåskær, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Gåskær

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Gåskær

Gåskær so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gåskær
--:--:--
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gåskær Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gåskær, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gåskær
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gåskær
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gåskær Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gåskær
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gåskær

Mặt trời mọc và lặn tại Gåskær

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 27 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 28 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 4 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
04:41–05:44 / 21:06–22:08
Blue hour
03:41–04:07 / 22:43–23:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 227° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gåskær

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gåskær

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gåskær

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gåskær, Đan Mạch

55.3991, 9.3268

Bản đồ

Gåskær là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Gåskær là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Đan Mạch.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Gåskær
ISO DK / DNK
Dân số 0
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 55.3991, 9.3268

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Avedøre Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Greve Europe/Copenhagen (—)
Hedensted Europe/Copenhagen (—)
Herning Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Næstved Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Randers Europe/Copenhagen (—)
Roskilde Europe/Copenhagen (—)
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

10 / 10
Thành phố Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)
Aarhus Europe/Copenhagen (—)
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)
Horsens Europe/Copenhagen (—)
Kolding Europe/Copenhagen (—)
Odense Europe/Copenhagen (—)
Randers Europe/Copenhagen (—)
Vejle Europe/Copenhagen (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gåskær?

Giờ địa phương hiện tại tại Gåskær được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gåskær thuộc múi giờ nào?

Gåskær sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Gåskær?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gåskær?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gåskær là gì?

Gåskær còn được gọi là: Gaaskær, Gåskær.