Thời gian hiện tại tại Gándara, Á Căn Đình (Argentina)

Cờ Á Căn Đình (Argentina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gándara, Buenos Aires, Á Căn Đình (Argentina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gándara, Á Căn Đình (Argentina)

Đồng hồ trực tuyến — Gándara

America/Argentina/Buenos_Aires

Đồng hồ trực tuyến — Gándara

Gándara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gándara
--:--:--
America/Argentina/Buenos_Aires · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gándara Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Gándara, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gándara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gándara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gándara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gándara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gándara

Mặt trời mọc và lặn tại Gándara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 46 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+14 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 33 phút 30 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 45 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
08:02–08:41 / 17:09–17:48
Blue hour
07:33–07:44 / 18:05–18:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
405.148 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gándara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gándara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gándara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Buenos_Aires

Giới thiệu về Gándara, Á Căn Đình (Argentina)

-35.4494, -58.0941

Bản đồ

Gándara là một trong các thành phố của Á Căn Đình (Argentina), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Gándara là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Á Căn Đình (Argentina).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Á Căn Đình (Argentina)
Thành phố Gándara
ISO AR / ARG
Dân số 0
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -35.4494, -58.0941

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Á Căn Đình (Argentina)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chimbas America/Argentina/San_Juan (—)
Cipolletti America/Argentina/Salta (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Gobernador Gálvez America/Argentina/Cordoba (—)
Goya America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Junín America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Lomas de Zamora America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Luján America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mercedes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Orán America/Argentina/Salta (—)
Río Gallegos America/Argentina/Rio_Gallegos (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
San Justo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Luis America/Argentina/San_Luis (—)
San Martin America/Argentina/Mendoza (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Venado Tuerto America/Argentina/Cordoba (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gándara?

Giờ địa phương hiện tại tại Gándara được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gándara thuộc múi giờ nào?

Gándara sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires.

Khi nào DST bắt đầu tại Gándara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gándara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gándara là gì?

Gándara còn được gọi là: Gándara.