Thời gian hiện tại tại Luján, Argentina

Cờ Argentina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Luján, Buenos Aires, Argentina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Luján, Buenos Aires, Argentina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Luján, Argentina

Đồng hồ trực tuyến — Luján

America/Argentina/Buenos_Aires

Đồng hồ trực tuyến — Luján

Luján so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Luján
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Luján.
Luján
00:00:00
America/Argentina/Buenos_Aires · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Luján —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Luján
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Luján
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Luján Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Luján
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Luján

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Luján

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Luján, Argentina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Luján

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 17 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 28 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 50 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:02–06:36 / 18:45–19:19
Giờ xanh
05:35–05:46 / 19:35–19:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
370.919 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Luján

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Luján

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Luján, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Buenos_Aires

Giới thiệu về Luján, Argentina

-34.5664, -59.1148

Bản đồ

Luján là một trong các thành phố của Argentina, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Luján là 97.363 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Argentina
Thành phố Luján
ISO AR / ARG
Dân số 97.363
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -34.5664, -59.1148

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Argentina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)—
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)—
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)—
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Neuquén America/Argentina/Salta (—)—
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)—
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)—
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)—
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)—
Salta America/Argentina/Salta (—)—
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)—
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)—
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)—
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Argentina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Berazategui America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Catamarca America/Argentina/Catamarca (—)—
Comodoro Rivadavia America/Argentina/Catamarca (—)—
Concordia America/Argentina/Cordoba (—)—
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)—
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)—
Ituzaingo America/Argentina/Cordoba (—)—
La Rioja America/Argentina/La_Rioja (—)—
Lomas de Zamora America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Olavarría America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
San Rafael America/Argentina/Mendoza (—)—
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)—
Tandil America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Trelew America/Argentina/Catamarca (—)—
Villa María America/Argentina/Cordoba (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Buenos Aires

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Berazategui America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Castelar America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Ezeiza America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Junín America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Lomas de Zamora America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Olavarría America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Pergamino America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
San Justo America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
San Miguel America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
San Nicolás de los Arroyos America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Tandil America/Argentina/Buenos_Aires (—)—
Zárate America/Argentina/Buenos_Aires (—)—

Các quận và hạt của Buenos Aires

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Luján?

Giờ địa phương hiện tại ở Luján là —.

Luján thuộc múi giờ nào?

Luján sử dụng múi giờ America/Argentina/Buenos_Aires.

Khi nào DST bắt đầu tại Luján?

Luján không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Luján?

Luján không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Luján là gì?

Luján còn được gọi là: Lujan, Luján, Лухан, ლუხანი, Լուխան, لوجان, لوخان, لوخان، مقاطعة بوينس آيرس, ሉዃን, लुजान.

Thời gian hiện tại tại Luján, Argentina