Thời gian hiện tại tại Gamboru, Nigeria

Cờ Nigeria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamboru, Borno, Nigeria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gamboru, Borno, Nigeria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gamboru, Nigeria

Đồng hồ trực tuyến — Gamboru

Africa/Lagos

Đồng hồ trực tuyến — Gamboru

Gamboru so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gamboru
--:--:--
Africa/Lagos · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gamboru Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gamboru, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamboru
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gamboru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamboru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamboru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamboru

Mặt trời mọc và lặn tại Gamboru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 51 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 24 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:40–06:10 / 18:00–18:31
Blue hour
05:16–05:25 / 18:45–18:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamboru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamboru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gamboru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lagos

Giới thiệu về Gamboru, Nigeria

12.3730, 14.2069

Bản đồ

Gamboru là một trong các thành phố của Nigeria, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gamboru là 84.672 người, chiếm khoảng ~0.04% tổng dân số của Nigeria.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nigeria
Thành phố Gamboru
ISO NG / NGA
Dân số 84.672
TLD .ng
Tiền tệ NGN — Naira
Tọa độ 12.3730, 14.2069

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nigeria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aba Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Abeokuta Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Abuja Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Akure Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Bauchi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Enugu Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Ibadan Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Ilorin Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Jos Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Kaduna Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Kano Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Lagos Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Maiduguri Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Onitsha Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Oyo Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Port Harcourt Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Sokoto Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Thành phố Benin Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Warri Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Zaria Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nigeria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aba Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Abakaliki Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Bauchi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Efon-Alaaye Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Enugu-Ukwu Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Fiditi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Funtua Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Gusau Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Ijebu-Igbo Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Ilorin Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Keffi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Lafia Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Lafiagi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Malumfashi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Minna Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Oke Mesi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Okrika Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Oshodi Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Shomolu Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45
Ugep Africa/Lagos (UTC+1)08:42:45

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamboru?

Giờ địa phương hiện tại tại Gamboru được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gamboru thuộc múi giờ nào?

Gamboru sử dụng múi giờ Africa/Lagos.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamboru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gamboru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gamboru là gì?

Gamboru còn được gọi là: Gambaru, Gambaru Ngala, Gamboru, Gamboru Ngala.