Thời gian hiện tại tại Ibadan, Ni-giê-ri-a (Nigeria)

Cờ Ni-giê-ri-a (Nigeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ibadan, Oyo State, Ni-giê-ri-a (Nigeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ibadan, Oyo State, Ni-giê-ri-a (Nigeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ibadan, Ni-giê-ri-a (Nigeria)

Đồng hồ trực tuyến — Ibadan

Africa/Lagos

Đồng hồ trực tuyến — Ibadan

Ibadan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ibadan
--:--:--
Africa/Lagos · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ibadan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ibadan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ibadan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ibadan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ibadan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ibadan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ibadan

Mặt trời mọc và lặn tại Ibadan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 33 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 33 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 41 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:30–07:00 / 18:33–19:03
Blue hour
06:07–06:16 / 19:17–19:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ibadan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ibadan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ibadan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lagos

Giới thiệu về Ibadan, Ni-giê-ri-a (Nigeria)

7.3776, 3.9059

Bản đồ

Ibadan là một trong các thành phố của Ni-giê-ri-a (Nigeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Ibadan là 3.649.000 người, chiếm khoảng ~1.9% tổng dân số của Ni-giê-ri-a (Nigeria).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ni-giê-ri-a (Nigeria)
Thành phố Ibadan
ISO NG / NGA
Dân số 3.649.000
TLD .ng
Tiền tệ NGN — Naira
Tọa độ 7.3776, 3.9059

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ni-giê-ri-a (Nigeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aba Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Abeokuta Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Abuja Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Akure Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Bauchi Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Enugu Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ibadan Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ilorin Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Jos Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Kaduna Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Kano Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Lagos Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Maiduguri Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Onitsha Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Oyo Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Port Harcourt Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Sokoto Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Thành phố Benin Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Warri Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Zaria Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ni-giê-ri-a (Nigeria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agulu Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Akowonjo Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Bida Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Chakwama Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ede Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Enugu Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Epe Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Gamboru Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ibadan Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Idanre Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ikire Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Jimeta Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Nnewi Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Ohafia-Ifigh Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Olupona Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Orita-Eruwa Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Osogbo Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Owerri Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Owo Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33
Sagamu Africa/Lagos (UTC+1)19:48:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ibadan?

Giờ địa phương hiện tại tại Ibadan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ibadan thuộc múi giờ nào?

Ibadan sử dụng múi giờ Africa/Lagos.

Khi nào DST bắt đầu tại Ibadan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ibadan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ibadan là gì?

Ibadan còn được gọi là: 이바단, IBA, Ibadan, Ibadán, Ìbàdàn, İbadan, Ibadana, Ibadanas, Ibadano, NGIBA, Ιμπαντάν, Ибадан, Ибадан шаары, Ібадан, Իբադան, איבדאן, إبادان, إيبادان, ابادان, ኢባዳን, इबादान, ইবাদান, ਇਬਾਦਾਨ, イバダン, 伊巴丹.