Thời gian hiện tại tại Gamatsetsakgabe, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gamatsetsakgabe, Quận Miền Nam, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Gamatsetsakgabe, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Gamatsetsakgabe

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Gamatsetsakgabe

Gamatsetsakgabe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gamatsetsakgabe
--:--:--
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gamatsetsakgabe Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gamatsetsakgabe, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gamatsetsakgabe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gamatsetsakgabe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gamatsetsakgabe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gamatsetsakgabe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gamatsetsakgabe

Mặt trời mọc và lặn tại Gamatsetsakgabe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+10 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 43 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 33 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
07:04–07:38 / 17:04–17:38
Blue hour
06:39–06:48 / 17:53–18:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gamatsetsakgabe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gamatsetsakgabe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gamatsetsakgabe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Gamatsetsakgabe, Botswana

-25.3871, 25.4660

Bản đồ

Gamatsetsakgabe là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gamatsetsakgabe là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Botswana.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Gamatsetsakgabe
ISO BW / BWA
Dân số 0
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -25.3871, 25.4660

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Kanye Africa/Gaborone (—)
Letlhakane Africa/Gaborone (—)
Lobatse Africa/Gaborone (—)
Mahalapye Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mmopone Africa/Gaborone (—)
Mochudi Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)
Mosopa Africa/Gaborone (—)
Palapye Africa/Gaborone (—)
Ramotswa Africa/Gaborone (—)
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)
Serowe Africa/Gaborone (—)
Thamaga Africa/Gaborone (—)
Tlokweng Africa/Gaborone (—)
Tonota Africa/Gaborone (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

5 / 5
Thành phố Thời gian
Francistown Africa/Gaborone (—)
Gaborone Africa/Gaborone (—)
Maun Africa/Gaborone (—)
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)
Molepolole Africa/Gaborone (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gamatsetsakgabe?

Giờ địa phương hiện tại tại Gamatsetsakgabe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gamatsetsakgabe thuộc múi giờ nào?

Gamatsetsakgabe sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Gamatsetsakgabe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gamatsetsakgabe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.