Thời gian hiện tại tại Gadani, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Cờ Pa-ki-xtan (Pakistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gadani, Balochistan, Pa-ki-xtan (Pakistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gadani, Balochistan, Pa-ki-xtan (Pakistan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gadani, Pa-ki-xtan (Pakistan)

Đồng hồ trực tuyến — Gadani

Asia/Karachi

Đồng hồ trực tuyến — Gadani

Gadani so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gadani
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gadani.
Gadani
00:00:00
Asia/Karachi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gadani —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gadani
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gadani
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gadani Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gadani
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gadani

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gadani

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gadani, Pa-ki-xtan (Pakistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Karachi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gadani

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 42 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 34 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:43–07:15 / 17:17–17:49
Giờ xanh
06:19–06:29 / 18:04–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.051 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gadani

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gadani

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gadani, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Karachi

Giới thiệu về Gadani, Pa-ki-xtan (Pakistan)

25.1188, 66.7322

Bản đồ

Gadani là một trong các thành phố của Pa-ki-xtan (Pakistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Gadani là 13.427 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Pa-ki-xtan (Pakistan)
Thành phố Gadani
ISO PK / PAK
Dân số 13.427
TLD .pk
Tiền tệ PKR — Rupee
Tọa độ 25.1188, 66.7322

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Bannu Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Faisalabad Asia/Karachi (—)—
Gujranwala Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Islamabad Asia/Karachi (—)—
Karachi Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Multan Asia/Karachi (—)—
Muzaffarabad Asia/Karachi (—)—
Peshawar Asia/Karachi (—)—
Quetta Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Sialkot Asia/Karachi (—)—
Sukkur Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pa-ki-xtan (Pakistan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abbottabad Asia/Karachi (—)—
Bahawalpur Asia/Karachi (—)—
Battagram Asia/Karachi (—)—
Dadu Asia/Karachi (—)—
Dera Ghazi Khan Asia/Karachi (—)—
Dera Ismail Khan Asia/Karachi (—)—
Gujrat Asia/Karachi (—)—
Hafizabad Asia/Karachi (—)—
Hyderābād Asia/Karachi (—)—
Kasur Asia/Karachi (—)—
Khairpur Asia/Karachi (—)—
Lahore Asia/Karachi (—)—
Larkana Asia/Karachi (—)—
Mingora Asia/Karachi (—)—
Nawabshah Asia/Karachi (—)—
Rawalpindi Asia/Karachi (—)—
Sargodha Asia/Karachi (—)—
Shekhupura Asia/Karachi (—)—
Skardu Asia/Karachi (—)—
Tando Allahyar Asia/Karachi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balochistan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Arif Wala Asia/Karachi (—)—
Chaman Asia/Karachi (—)—
Dera Murad Jamali Asia/Karachi (—)—
Gwadar Asia/Karachi (—)—
Hub Asia/Karachi (—)—
Kalat Asia/Karachi (—)—
Kharan Asia/Karachi (—)—
Khuzdar Asia/Karachi (—)—
Loralai Asia/Karachi (—)—
Mastung Asia/Karachi (—)—
Mehrabpur Asia/Karachi (—)—
Nok Kundi Asia/Karachi (—)—
Nushki Asia/Karachi (—)—
Pasni Asia/Karachi (—)—
Sibi Asia/Karachi (—)—
Turbat Asia/Karachi (—)—
Usta Muhammad Asia/Karachi (—)—
Washuk Asia/Karachi (—)—
Zhob Asia/Karachi (—)—

Các quận và hạt của Balochistan

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gadani?

Giờ địa phương hiện tại ở Gadani là —.

Gadani thuộc múi giờ nào?

Gadani sử dụng múi giờ Asia/Karachi.

Khi nào DST bắt đầu tại Gadani?

Gadani không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gadani?

Gadani không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gadani là gì?

Gadani còn được gọi là: Gadani.

Thời gian hiện tại tại Gadani, Pa-ki-xtan (Pakistan)