Thời gian hiện tại tại Fūmestān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fūmestān, Hormozgan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fūmestān, Hormozgan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fūmestān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Fūmestān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Fūmestān

Fūmestān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fūmestān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fūmestān.
Fūmestān
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fūmestān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fūmestān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fūmestān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fūmestān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fūmestān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fūmestān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fūmestān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fūmestān, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fūmestān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:12–06:45 / 16:37–17:10
Giờ xanh
05:48–05:57 / 17:25–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.885 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fūmestān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fūmestān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fūmestān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Fūmestān, Iran

27.2320, 53.0338

Bản đồ

Fūmestān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Fūmestān
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 27.2320, 53.0338

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hormozgan

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Khamīr Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Kong Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Lengeh Asia/Tehran (—)—
Dargahān Asia/Tehran (—)—
Ḩājjīābād Asia/Tehran (—)—
Jask Asia/Tehran (—)—
Kīsh Asia/Tehran (—)—
Mīnāb Asia/Tehran (—)—
Pārsiān Asia/Tehran (—)—
Qeshm Asia/Tehran (—)—
Rūdān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Hormozgan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fūmestān?

Giờ địa phương hiện tại ở Fūmestān là —.

Fūmestān thuộc múi giờ nào?

Fūmestān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Fūmestān?

Fūmestān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Fūmestān?

Fūmestān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Fūmestān là gì?

Fūmestān còn được gọi là: Foomestan, Fūmestān, فُّمِستَن, فومستان.

Thời gian hiện tại tại Fūmestān, Iran