Thời gian hiện tại tại Eshera, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Eshera, Abkhazia, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Eshera, Abkhazia, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Eshera, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Eshera

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Eshera

Eshera so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Eshera
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Eshera.
Eshera
00:00:00
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Eshera —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Eshera
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Eshera
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Eshera Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Eshera
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Eshera

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Eshera

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Eshera, Giê-oóc-gi-a (Georgia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Eshera

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−163 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 22 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 59 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:41–08:21 / 17:38–18:18
Giờ xanh
07:12–07:23 / 18:36–18:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
372.143 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Eshera

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Eshera

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Eshera, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Eshera, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

43.0406, 40.9358

Bản đồ

Eshera là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á. Dân số của Eshera là 2.141 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Eshera
ISO GE / GEO
Dân số 2.141
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 43.0406, 40.9358

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Batumi Asia/Tbilisi (—)—
Gardabani Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Poti Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Sukhumi Europe/Moscow (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (—)—
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)—
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Bolnisi Asia/Tbilisi (—)—
Ch'ak'vi Asia/Tbilisi (—)—
Dighomi Asia/Tbilisi (—)—
Diok’nisi Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
Gudaut'a Asia/Tbilisi (—)—
Gurjaani Asia/Tbilisi (—)—
Kareli Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Lagodekhi Asia/Tbilisi (—)—
Lanchkhuti Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Qvareli Asia/Tbilisi (—)—
Sadakhlo Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Tsqaltubo Asia/Tbilisi (—)—
Tsqnet'i Asia/Tbilisi (—)—
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)—

Các quận và hạt của Abkhazia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Eshera?

Giờ địa phương hiện tại ở Eshera là —.

Eshera thuộc múi giờ nào?

Eshera sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Eshera?

Eshera không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Eshera?

Eshera không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Eshera là gì?

Eshera còn được gọi là: Eshera, Esheri, Eshiri, Eshiry, Yeshera, Эшера, ეშერა.

Thời gian hiện tại tại Eshera, Giê-oóc-gi-a (Georgia)