Thời gian hiện tại tại Dehāqān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dehāqān, Isfahan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dehāqān, Isfahan, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dehāqān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Dehāqān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Dehāqān

Dehāqān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dehāqān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dehāqān.
Dehāqān
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dehāqān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dehāqān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dehāqān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dehāqān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dehāqān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dehāqān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dehāqān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dehāqān, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dehāqān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 52 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−102 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:20–06:54 / 16:38–17:12
Giờ xanh
05:55–06:05 / 17:28–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.282 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dehāqān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dehāqān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dehāqān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Dehāqān, Iran

31.9399, 51.6473

Bản đồ

Dehāqān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Dehāqān là 17.945 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Dehāqān
ISO IR / IRN
Dân số 17.945
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 31.9399, 51.6473

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Qods Asia/Tehran (—)—
Sabzawār Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Isfahan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ārān Bīdgol Asia/Tehran (—)—
Bahārestān Asia/Tehran (—)—
Dorcheh Pīāz Asia/Tehran (—)—
Dowlatābād Asia/Tehran (—)—
Falāvarjān Asia/Tehran (—)—
Fūlād Shahr Asia/Tehran (—)—
Golpāyegān Asia/Tehran (—)—
Kelīshād va Sūdarjān Asia/Tehran (—)—
Khomeynī Shahr Asia/Tehran (—)—
Khowrzūq Asia/Tehran (—)—
Mobārakeh Asia/Tehran (—)—
Nā’īn Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Naţanz Asia/Tehran (—)—
Qahderījān Asia/Tehran (—)—
Rehnān Asia/Tehran (—)—
Shāhīn Shahr Asia/Tehran (—)—
Shahreẕā Asia/Tehran (—)—
Zarrīn Shahr Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Isfahan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dehāqān?

Giờ địa phương hiện tại ở Dehāqān là —.

Dehāqān thuộc múi giờ nào?

Dehāqān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Dehāqān?

Dehāqān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dehāqān?

Dehāqān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dehāqān là gì?

Dehāqān còn được gọi là: دهاقان, Dehāqān.

Thời gian hiện tại tại Dehāqān, Iran