Thời gian hiện tại tại Dawidyê, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dawidyê, Duhok, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dawidyê, Duhok, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dawidyê, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Dawidyê

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Dawidyê

Dawidyê so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dawidyê
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dawidyê.
Dawidyê
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dawidyê —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dawidyê
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dawidyê
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dawidyê Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dawidyê
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dawidyê

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dawidyê

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dawidyê, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dawidyê

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−125 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 42 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:31–07:07 / 16:33–17:09
Giờ xanh
06:04–06:14 / 17:26–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.6 ng
Khoảng cách
371.073 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dawidyê

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dawidyê

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dawidyê, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Dawidyê, Iraq

37.0895, 43.2214

Bản đồ

Dawidyê là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Dawidyê
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 37.0895, 43.2214

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baḥarkah Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Fallujah Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Duhok

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Batifa Asia/Baghdad (—)—
Begova Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sīnah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—
Zaxo Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Duhok

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dawidyê?

Giờ địa phương hiện tại ở Dawidyê là —.

Dawidyê thuộc múi giờ nào?

Dawidyê sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Dawidyê?

Dawidyê không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dawidyê?

Dawidyê không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dawidyê là gì?

Dawidyê còn được gọi là: Daudia, Dāūdīya, Dā’ūdīyah, Dawdia, Dawidye, Dawidyê, Dawoodia, Dāwudīyah, Dāwūdīyah, Dawudye.

Thời gian hiện tại tại Dawidyê, Iraq