Thời gian hiện tại tại Dashilingiin Hural, Mông Cổ

Cờ Mông Cổ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dashilingiin Hural, Ömnögovĭ, Mông Cổ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Dashilingiin Hural, Mông Cổ

Đồng hồ trực tuyến — Dashilingiin Hural

Asia/Ulaanbaatar

Đồng hồ trực tuyến — Dashilingiin Hural

Dashilingiin Hural so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dashilingiin Hural
00:00:00
Asia/Ulaanbaatar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dashilingiin Hural Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Dashilingiin Hural, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dashilingiin Hural
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dashilingiin Hural
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dashilingiin Hural Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dashilingiin Hural
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dashilingiin Hural

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dashilingiin Hural

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dashilingiin Hural, Mông Cổ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dashilingiin Hural

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 52 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
06:02–06:42 / 19:15–19:55
Giờ xanh
05:31–05:44 / 20:13–20:25
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
5.6 ng
Khoảng cách
394.104 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dashilingiin Hural

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dashilingiin Hural

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dashilingiin Hural, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ulaanbaatar

Giới thiệu về Dashilingiin Hural, Mông Cổ

43.7167, 106.1333

Bản đồ

Dashilingiin Hural là một trong các thành phố của Mông Cổ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dashilingiin Hural là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Mông Cổ
Thành phố Dashilingiin Hural
ISO MN / MNG
Dân số 0
TLD .mn
Tiền tệ MNT — Tugrik
Tọa độ 43.7167, 106.1333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altai Asia/Hovd (—)
Arvayheer Asia/Ulaanbaatar (—)
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)
Bayanhongor Asia/Ulaanbaatar (—)
Bogd Asia/Ulaanbaatar (—)
Cecerleg Asia/Ulaanbaatar (—)
Choibalsan Asia/Ulaanbaatar (—)
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)
Darkhan Asia/Ulaanbaatar (—)
Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—)
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)
Khovd Asia/Hovd (—)
Mörön Asia/Ulaanbaatar (—)
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)
Ölgii Asia/Hovd (—)
Saynshand Asia/Ulaanbaatar (—)
Sühbaatar Asia/Ulaanbaatar (—)
Ulaangom Asia/Hovd (—)
Ulan Bator Asia/Ulaanbaatar (—)
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mông Cổ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Altanbulag Asia/Ulaanbaatar (—)
Baruun-Urt Asia/Ulaanbaatar (—)
Berkh Asia/Ulaanbaatar (—)
Cecerleg Asia/Ulaanbaatar (—)
Dalandzadgad Asia/Ulaanbaatar (—)
Dashinchilling Asia/Ulaanbaatar (—)
Dzüünharaa Asia/Ulaanbaatar (—)
Erdenet Asia/Ulaanbaatar (—)
Ergel Asia/Ulaanbaatar (—)
Khovd Asia/Hovd (—)
Nalayh Asia/Ulaanbaatar (—)
Ölgii Asia/Hovd (—)
Orhon Asia/Ulaanbaatar (—)
Sharga Asia/Ulaanbaatar (—)
Tsagaannuur Asia/Hovd (—)
Tsengel Asia/Ulaanbaatar (—)
Ulaangom Asia/Hovd (—)
Ulaanhudag Asia/Ulaanbaatar (—)
Undurkhaan Asia/Ulaanbaatar (—)
Zuunmod Asia/Ulaanbaatar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dashilingiin Hural?

Giờ địa phương hiện tại ở Dashilingiin Hural là —.

Dashilingiin Hural thuộc múi giờ nào?

Dashilingiin Hural sử dụng múi giờ Asia/Ulaanbaatar.

Khi nào DST bắt đầu tại Dashilingiin Hural?

Dashilingiin Hural không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dashilingiin Hural?

Dashilingiin Hural không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dashilingiin Hural là gì?

Dashilingiin Hural còn được gọi là: Dashilingiin Hural, Dashilingin khural.