Thời gian hiện tại tại Dāregāũḍā, Nê-pan (Nepal)

Cờ Nê-pan (Nepal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dāregāũḍā, Koshi, Nê-pan (Nepal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dāregāũḍā, Koshi, Nê-pan (Nepal) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dāregāũḍā, Nê-pan (Nepal)

Đồng hồ trực tuyến — Dāregāũḍā

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Dāregāũḍā

Dāregāũḍā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dāregāũḍā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dāregāũḍā.
Dāregāũḍā
00:00:00
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dāregāũḍā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dāregāũḍā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dāregāũḍā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dāregāũḍā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dāregāũḍā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dāregāũḍā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dāregāũḍā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dāregāũḍā, Nê-pan (Nepal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dāregāũḍā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 9 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−85 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:05–06:37 / 16:43–17:15
Giờ xanh
05:41–05:50 / 17:29–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.751 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dāregāũḍā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dāregāũḍā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dāregāũḍā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Dāregāũḍā, Nê-pan (Nepal)

27.1521, 87.0425

Bản đồ

Dāregāũḍā là một trong các thành phố của Nê-pan (Nepal), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nê-pan (Nepal)
Thành phố Dāregāũḍā
ISO NP / NPL
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 27.1521, 87.0425

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)—
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)—
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)—
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Birgunj Asia/Kathmandu (—)—
Butwal Asia/Kathmandu (—)—
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)—
Dharān Asia/Kathmandu (—)—
Hetauda Asia/Kathmandu (—)—
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)—
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)—
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)—
Lahān Asia/Kathmandu (—)—
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)—
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)—
Patan Asia/Kathmandu (—)—
Pokhara Asia/Kathmandu (—)—
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)—
Triyuga Asia/Kathmandu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amargaḍhi̇̄ Asia/Kathmandu (—)—
Bāgluṅ Asia/Kathmandu (—)—
Birgunj Asia/Kathmandu (—)—
Chapali Bhadrakali Asia/Kathmandu (—)—
Chautārā Asia/Kathmandu (—)—
Dārchulā Asia/Kathmandu (—)—
Dharān Asia/Kathmandu (—)—
Ilām Asia/Kathmandu (—)—
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)—
Jaleshwar Asia/Kathmandu (—)—
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)—
kankrabari Dovan Asia/Kathmandu (—)—
Ki̇̄rtipur Asia/Kathmandu (—)—
Lobuche Asia/Kathmandu (—)—
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)—
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)—
Panauti̇̄ Asia/Kathmandu (—)—
Patan Asia/Kathmandu (—)—
Pokhara Asia/Kathmandu (—)—
Walin Asia/Kathmandu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Koshi

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Bhadrapur Asia/Kathmandu (—)—
Dhankutā Asia/Kathmandu (—)—
Ilām Asia/Kathmandu (—)—
Īṭahari̇̄ Asia/Kathmandu (—)—
Khā̃dbāri̇̄ Asia/Kathmandu (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dāregāũḍā?

Giờ địa phương hiện tại ở Dāregāũḍā là —.

Dāregāũḍā thuộc múi giờ nào?

Dāregāũḍā sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Dāregāũḍā?

Dāregāũḍā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dāregāũḍā?

Dāregāũḍā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dāregāũḍā là gì?

Dāregāũḍā còn được gọi là: Dāregāũḍā.

Thời gian hiện tại tại Dāregāũḍā, Nê-pan (Nepal)