Thời gian hiện tại tại Dapchi, Nigeria

Cờ Nigeria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dapchi, Yobe State, Nigeria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dapchi, Yobe State, Nigeria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dapchi, Nigeria

Đồng hồ trực tuyến — Dapchi

Africa/Lagos

Đồng hồ trực tuyến — Dapchi

Dapchi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dapchi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dapchi.
Dapchi
00:00:00
Africa/Lagos · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dapchi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dapchi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dapchi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dapchi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dapchi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dapchi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dapchi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dapchi, Nigeria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Lagos và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dapchi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:06–06:35 / 17:20–17:49
Giờ xanh
05:44–05:52 / 18:02–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dapchi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dapchi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dapchi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Lagos

Giới thiệu về Dapchi, Nigeria

12.4954, 11.4998

Bản đồ

Dapchi là một trong các thành phố của Nigeria, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dapchi là 14.077 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Nigeria
Thành phố Dapchi
ISO NG / NGA
Dân số 14.077
TLD .ng
Tiền tệ NGN — Naira
Tọa độ 12.4954, 11.4998

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nigeria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aba Africa/Lagos (—)—
Abeokuta Africa/Lagos (—)—
Abuja Africa/Lagos (—)—
Akure Africa/Lagos (—)—
Bauchi Africa/Lagos (—)—
Enugu Africa/Lagos (—)—
Ibadan Africa/Lagos (—)—
Ilorin Africa/Lagos (—)—
Jos Africa/Lagos (—)—
Kaduna Africa/Lagos (—)—
Kano Africa/Lagos (—)—
Lagos Africa/Lagos (—)—
Maiduguri Africa/Lagos (—)—
Onitsha Africa/Lagos (—)—
Oyo Africa/Lagos (—)—
Port Harcourt Africa/Lagos (—)—
Sokoto Africa/Lagos (—)—
Thành phố Benin Africa/Lagos (—)—
Warri Africa/Lagos (—)—
Zaria Africa/Lagos (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nigeria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ado-Ekiti Africa/Lagos (—)—
Akowonjo Africa/Lagos (—)—
Bida Africa/Lagos (—)—
Enugu Africa/Lagos (—)—
Ijebu Ode Africa/Lagos (—)—
Ikeja Africa/Lagos (—)—
Ilorin Africa/Lagos (—)—
Kaduna Africa/Lagos (—)—
Maiduguri Africa/Lagos (—)—
Makurdi Africa/Lagos (—)—
Obalende Africa/Lagos (—)—
Ogbomoso Africa/Lagos (—)—
Okene Africa/Lagos (—)—
Owerri Africa/Lagos (—)—
Port Harcourt Africa/Lagos (—)—
Sokoto Africa/Lagos (—)—
Thành phố Benin Africa/Lagos (—)—
Umuahia Africa/Lagos (—)—
Yenagoa Africa/Lagos (—)—
Zaria Africa/Lagos (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yobe State

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Damaturu Africa/Lagos (—)—
Daura Africa/Lagos (—)—
Gashua Africa/Lagos (—)—
Geidam Africa/Lagos (—)—
Goniri Africa/Lagos (—)—
Gorgoram Africa/Lagos (—)—
Gujba Africa/Lagos (—)—
Kumagunnam Africa/Lagos (—)—
Machina Africa/Lagos (—)—
Nguru Africa/Lagos (—)—
Potiskum Africa/Lagos (—)—

Các quận và hạt của Yobe State

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dapchi?

Giờ địa phương hiện tại ở Dapchi là —.

Dapchi thuộc múi giờ nào?

Dapchi sử dụng múi giờ Africa/Lagos.

Khi nào DST bắt đầu tại Dapchi?

Dapchi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dapchi?

Dapchi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dapchi là gì?

Dapchi còn được gọi là: Dapchi.

Thời gian hiện tại tại Dapchi, Nigeria