Thời gian hiện tại tại Dannemare, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dannemare, Zealand, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dannemare, Zealand, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dannemare, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Dannemare

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Dannemare

Dannemare so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dannemare
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dannemare.
Dannemare
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dannemare —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dannemare
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dannemare
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dannemare Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dannemare
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dannemare

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dannemare

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dannemare, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dannemare

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 52 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−233 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 19 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 12 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:32–08:29 / 15:27–16:25
Giờ xanh
06:52–07:07 / 16:49–17:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 236° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dannemare

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dannemare

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dannemare, Đan Mạch

54.7625, 11.1873

Bản đồ

Dannemare là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dannemare là 406 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Dannemare
ISO DK / DNK
Dân số 406
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 54.7625, 11.1873

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Brøndby Europe/Copenhagen (—)—
Charlottenlund Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Fredericia Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Frederikshavn Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Holstebro Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Taastrup Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—
Viby J Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Zealand

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Haslev Europe/Copenhagen (—)—
Holbæk Europe/Copenhagen (—)—
Jyllinge Europe/Copenhagen (—)—
Kalundborg Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Korsør Europe/Copenhagen (—)—
Nakskov Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Vordingborg Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của Zealand

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dannemare?

Giờ địa phương hiện tại ở Dannemare là —.

Dannemare thuộc múi giờ nào?

Dannemare sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Dannemare?

Giờ mùa hè ở Dannemare bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dannemare?

Giờ mùa hè ở Dannemare kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dannemare là gì?

Dannemare còn được gọi là: Dannemare.

Thời gian hiện tại tại Dannemare, Đan Mạch