Thời gian hiện tại tại Danjiangkou, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Danjiangkou, Hubei, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Danjiangkou, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Danjiangkou

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Danjiangkou

Danjiangkou so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Danjiangkou
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Danjiangkou Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Danjiangkou, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Danjiangkou
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Danjiangkou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Danjiangkou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Danjiangkou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Danjiangkou

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Danjiangkou

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Danjiangkou, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Danjiangkou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−66 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:39–06:14 / 19:05–19:40
Giờ xanh
05:11–05:22 / 19:57–20:08
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
27%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
5.2 ng
Khoảng cách
383.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Danjiangkou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Danjiangkou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Danjiangkou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Danjiangkou, Trung Quốc

32.5428, 111.5086

Bản đồ

Danjiangkou là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Danjiangkou là 92.008 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Danjiangkou
ISO CN / CHN
Dân số 92.008
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 32.5428, 111.5086

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Dalian Asia/Shanghai (—)
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Minhang Asia/Shanghai (—)
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phúc Châu Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Trường Sa Asia/Shanghai (—)
Ürümqi Asia/Urumqi (—)
Vô Tích Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Danjiangkou?

Giờ địa phương hiện tại ở Danjiangkou là —.

Danjiangkou thuộc múi giờ nào?

Danjiangkou sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Danjiangkou?

Danjiangkou không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Danjiangkou?

Danjiangkou không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Danjiangkou là gì?

Danjiangkou còn được gọi là: Chün-hsien, Danjiangkou, Junxian, Junxian Danjiang, Shatoin, Sha-t’o-ying, Tan-chiang, Tan-chiang-k’ou, Даньцзянкоу.