Thời gian hiện tại tại Dangadé, Burkina Faso

Cờ Burkina Faso

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dangadé, Sahel, Burkina Faso, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dangadé, Sahel, Burkina Faso Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dangadé, Burkina Faso

Đồng hồ trực tuyến — Dangadé

Africa/Ouagadougou

Đồng hồ trực tuyến — Dangadé

Dangadé so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dangadé
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dangadé.
Dangadé
00:00:00
Africa/Ouagadougou · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dangadé —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dangadé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dangadé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dangadé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dangadé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dangadé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dangadé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dangadé, Burkina Faso. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dangadé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 57 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 18 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:55–06:25 / 17:02–17:31
Giờ xanh
05:33–05:42 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.9 ng
Khoảng cách
378.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dangadé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dangadé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dangadé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ouagadougou

Giới thiệu về Dangadé, Burkina Faso

13.9798, -0.1022

Bản đồ

Dangadé là một trong các thành phố của Burkina Faso, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Burkina Faso
Thành phố Dangadé
ISO BF / BFA
TLD .bf
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 13.9798, -0.1022

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Bobo-Dioulasso Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Djibo Africa/Ouagadougou (—)—
Dori Africa/Ouagadougou (—)—
Fada N'gourma Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kaya Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Koupela Africa/Ouagadougou (—)—
Léo Africa/Ouagadougou (—)—
Nioko I Africa/Ouagadougou (—)—
Ouagadougou Africa/Ouagadougou (—)—
Ouahigouya Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Saaba Africa/Ouagadougou (—)—
Saonré Africa/Ouagadougou (—)—
Tenkodogo Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Burkina Faso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banfora Africa/Ouagadougou (—)—
Barogo Africa/Ouagadougou (—)—
Bousse Africa/Ouagadougou (—)—
Dédougou Africa/Ouagadougou (—)—
Gao Africa/Ouagadougou (—)—
Garango Africa/Ouagadougou (—)—
Gourcy Africa/Ouagadougou (—)—
Houndé Africa/Ouagadougou (—)—
Kombissiri Africa/Ouagadougou (—)—
Kongoussi Africa/Ouagadougou (—)—
Koudougou Africa/Ouagadougou (—)—
Manga Africa/Ouagadougou (—)—
Mogtédo Africa/Ouagadougou (—)—
Pissila Africa/Ouagadougou (—)—
Pouytenga Africa/Ouagadougou (—)—
Pô Africa/Ouagadougou (—)—
Titao Africa/Ouagadougou (—)—
Yako Africa/Ouagadougou (—)—
Yalgo Africa/Ouagadougou (—)—
Ziniaré Africa/Ouagadougou (—)—

Các quận và hạt của Sahel

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dangadé?

Giờ địa phương hiện tại ở Dangadé là —.

Dangadé thuộc múi giờ nào?

Dangadé sử dụng múi giờ Africa/Ouagadougou.

Khi nào DST bắt đầu tại Dangadé?

Dangadé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dangadé?

Dangadé không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Dangadé, Burkina Faso