Thời gian hiện tại tại Dandougou, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dandougou, Woroba, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dandougou, Woroba, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dandougou, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Dandougou

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Dandougou

Dandougou so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dandougou
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dandougou.
Dandougou
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dandougou —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dandougou
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dandougou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dandougou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dandougou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dandougou

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dandougou

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dandougou, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dandougou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 50 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−24 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 36 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 38 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:11–06:40 / 17:34–18:02
Giờ xanh
05:50–05:58 / 18:15–18:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dandougou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dandougou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dandougou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Dandougou, Bờ Biển Ngà

8.3836, -5.9013

Bản đồ

Dandougou là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dandougou là 4.001 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Dandougou
ISO CI / CIV
Dân số 4.001
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 8.3836, -5.9013

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Affery Africa/Abidjan (—)—
Agboville Africa/Abidjan (—)—
Agnibilékrou Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bingerville Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Danané Africa/Abidjan (—)—
Dimbokro Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Guiglo Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Méagui Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Vavoua Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Woroba

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Bobosso-Tiénigbé Africa/Abidjan (—)—
Borotou-Koro Africa/Abidjan (—)—
Bouandougou Africa/Abidjan (—)—
Dianra Africa/Abidjan (—)—
Dianra-Village Africa/Abidjan (—)—
Diarabana Africa/Abidjan (—)—
Gbétogo Africa/Abidjan (—)—
Kani Africa/Abidjan (—)—
Mankono Africa/Abidjan (—)—
Séguéla Africa/Abidjan (—)—
Tomono Africa/Abidjan (—)—
Touba Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Woroba

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dandougou?

Giờ địa phương hiện tại ở Dandougou là —.

Dandougou thuộc múi giờ nào?

Dandougou sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Dandougou?

Dandougou không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dandougou?

Dandougou không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dandougou là gì?

Dandougou còn được gọi là: Dandougou, Dandugu.

Thời gian hiện tại tại Dandougou, Bờ Biển Ngà