Thời gian hiện tại tại Damantan, Xê-nê-gan (Senegal)

Cờ Xê-nê-gan (Senegal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Damantan, Tambacounda, Xê-nê-gan (Senegal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Damantan, Xê-nê-gan (Senegal)

Đồng hồ trực tuyến — Damantan

Africa/Dakar

Đồng hồ trực tuyến — Damantan

Damantan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Damantan
00:00:00
Africa/Dakar · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Damantan Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Damantan, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Damantan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Damantan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Damantan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Damantan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Damantan

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Damantan

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Damantan, Xê-nê-gan (Senegal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dakar và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Damantan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 53 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 21 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:38–07:07 / 18:52–19:22
Giờ xanh
06:15–06:24 / 19:35–19:44
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
404.102 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Damantan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Damantan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Damantan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dakar

Giới thiệu về Damantan, Xê-nê-gan (Senegal)

13.0000, -13.4000

Bản đồ

Damantan là một trong các thành phố của Xê-nê-gan (Senegal), nằm ở Châu Phi. Dân số của Damantan là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xê-nê-gan (Senegal)
Thành phố Damantan
ISO SN / SEN
Dân số 0
TLD .sn
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 13.0000, -13.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Guédiawaye Africa/Dakar (—)
Kaolack Africa/Dakar (—)
Keur Médoune Africa/Dakar (—)
Kolda Africa/Dakar (—)
Louga Africa/Dakar (—)
Mbacké Africa/Dakar (—)
Mbour Africa/Dakar (—)
Pikine Africa/Dakar (—)
Richard-Toll Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Saint-Louis Africa/Dakar (—)
Tambacounda Africa/Dakar (—)
Thiès Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Tiébo Africa/Dakar (—)
Tivaouane Africa/Dakar (—)
Touba Africa/Dakar (—)
Ziguinchor Africa/Dakar (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xê-nê-gan (Senegal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bargny Africa/Dakar (—)
Dahra Africa/Dakar (—)
Dakar Africa/Dakar (—)
Diourbel Africa/Dakar (—)
Fatick Africa/Dakar (—)
Kaolack Africa/Dakar (—)
Kayar Africa/Dakar (—)
Kedougou Africa/Dakar (—)
Matam Africa/Dakar (—)
Mboro Africa/Dakar (—)
Médina Gounas Africa/Dakar (—)
N’diareme limamoulaye Africa/Dakar (—)
Ndibène Dahra Africa/Dakar (—)
Nguékhokh Africa/Dakar (—)
Ouro Sogui Africa/Dakar (—)
Pikine Africa/Dakar (—)
Rufisque Africa/Dakar (—)
Sedhiou Africa/Dakar (—)
Thiès Nones Africa/Dakar (—)
Vélingara Africa/Dakar (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Damantan?

Giờ địa phương hiện tại ở Damantan là —.

Damantan thuộc múi giờ nào?

Damantan sử dụng múi giờ Africa/Dakar.

Khi nào DST bắt đầu tại Damantan?

Damantan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Damantan?

Damantan không áp dụng giờ mùa hè.