Thời gian hiện tại tại Dālakī, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dālakī, Bushehr, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Dālakī, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Dālakī

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Dālakī

Dālakī so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dālakī
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dālakī Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dālakī, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dālakī
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dālakī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dālakī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dālakī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dālakī

Mặt trời mọc và lặn tại Dālakī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 1 phút 58 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 31 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:06–05:41 / 18:33–19:08
Blue hour
04:39–04:50 / 19:24–19:35
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.677 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dālakī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dālakī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dālakī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Dālakī, Iran

29.4294, 51.2931

Bản đồ

Dālakī là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Dālakī là 6.436 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Dālakī
ISO IR / IRN
Dân số 6.436
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 29.4294, 51.2931

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ābādeh Asia/Tehran (—)
Birjand Asia/Tehran (—)
Bushire Asia/Tehran (—)
Dāmghān Asia/Tehran (—)
Dehdasht Asia/Tehran (—)
Eslāmābād-e Gharb Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Khowy Asia/Tehran (—)
Mahabad Asia/Tehran (—)
Meshgīn Shahr Asia/Tehran (—)
Nahavand Asia/Tehran (—)
Nazarabad Asia/Tehran (—)
Naz̧arābād Asia/Tehran (—)
Parand Asia/Tehran (—)
Qods Asia/Tehran (—)
Qorveh Asia/Tehran (—)
Shūshtar Asia/Tehran (—)
Torbat-e Ḩeydarīyeh Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dālakī?

Giờ địa phương hiện tại tại Dālakī được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dālakī thuộc múi giờ nào?

Dālakī sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Dālakī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dālakī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dālakī là gì?

Dālakī còn được gọi là: Dālakī, Daliki, دالكی.