Thời gian hiện tại tại Charlu, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Charlu, Sulaymaniyah Governorate, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Charlu, Sulaymaniyah Governorate, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Charlu, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Charlu

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Charlu

Charlu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Charlu
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Charlu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Charlu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Charlu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Charlu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Charlu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Charlu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Charlu

Mặt trời mọc và lặn tại Charlu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 33 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:43–05:21 / 18:38–19:16
Blue hour
04:13–04:25 / 19:34–19:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Charlu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Charlu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Charlu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Charlu, Iraq

35.4349, 45.5846

Bản đồ

Charlu là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Charlu là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Charlu
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 35.4349, 45.5846

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Al Fāw Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Al-Qāsim Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Ash Shāmīyah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Fallujah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Halabja Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Khānaqīn Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Khasnahzān Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Qeładizê Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Ramadi Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Samarra Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Sīnah Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21
Sumayl Asia/Baghdad (UTC+3)20:43:21

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Charlu?

Giờ địa phương hiện tại tại Charlu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Charlu thuộc múi giờ nào?

Charlu sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Charlu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Charlu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Charlu là gì?

Charlu còn được gọi là: Charla, Charlu, Chārlū, چارلو.