Thời gian hiện tại tại Chapte, Nê-pan (Nepal)

Cờ Nê-pan (Nepal)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chapte, Bagmati Province, Nê-pan (Nepal), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Chapte, Nê-pan (Nepal)

Đồng hồ trực tuyến — Chapte

Asia/Kathmandu

Đồng hồ trực tuyến — Chapte

Chapte so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chapte
00:00:00
Asia/Kathmandu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chapte Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Chapte, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chapte
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chapte
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chapte Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chapte
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chapte

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chapte

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chapte, Nê-pan (Nepal). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chapte

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 13 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−82 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
05:28–06:00 / 18:09–18:41
Giờ xanh
05:03–05:13 / 18:56–19:06
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
27.9 ng
Khoảng cách
363.717 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chapte

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chapte

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chapte, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kathmandu

Giới thiệu về Chapte, Nê-pan (Nepal)

27.6278, 86.2179

Bản đồ

Chapte là một trong các thành phố của Nê-pan (Nepal), nằm ở Châu Á. Dân số của Chapte là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nê-pan (Nepal)
Thành phố Chapte
ISO NP / NPL
Dân số 0
TLD .np
Tiền tệ NPR — Rupee
Tọa độ 27.6278, 86.2179

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Bharatpur Asia/Kathmandu (—)
Biratnagar Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Butwal Asia/Kathmandu (—)
Dhangadhi Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Inaruwa Asia/Kathmandu (—)
Janakpur Dham Asia/Kathmandu (—)
Kathmandu Asia/Kathmandu (—)
Lahān Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Mahendranagar Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Patan Asia/Kathmandu (—)
Pokhara Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Triyuga Asia/Kathmandu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nê-pan (Nepal)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bāgluṅ Asia/Kathmandu (—)
Banepa Asia/Kathmandu (—)
Birendranagar Asia/Kathmandu (—)
Birgunj Asia/Kathmandu (—)
Chapali Bhadrakali Asia/Kathmandu (—)
Chari̇̄koṭ Asia/Kathmandu (—)
Dharān Asia/Kathmandu (—)
Dhulikhel Asia/Kathmandu (—)
Gulariyā Asia/Kathmandu (—)
Hetauda Asia/Kathmandu (—)
Khā̃dbāri̇̄ Asia/Kathmandu (—)
Lobuche Asia/Kathmandu (—)
Madhyapur Thimi Asia/Kathmandu (—)
Malaṅgawā Asia/Kathmandu (—)
Nepalgunj Asia/Kathmandu (—)
Panauti̇̄ Asia/Kathmandu (—)
Rājbirāj Asia/Kathmandu (—)
Siraha Asia/Kathmandu (—)
Tānsen Asia/Kathmandu (—)
Walin Asia/Kathmandu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chapte?

Giờ địa phương hiện tại ở Chapte là —.

Chapte thuộc múi giờ nào?

Chapte sử dụng múi giờ Asia/Kathmandu.

Khi nào DST bắt đầu tại Chapte?

Chapte không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chapte?

Chapte không áp dụng giờ mùa hè.