Thời gian hiện tại tại Carrigtohill, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Carrigtohill, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Carrigtohill, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Carrigtohill, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Carrigtohill

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Carrigtohill

Carrigtohill so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Carrigtohill
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Carrigtohill.
Carrigtohill
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Carrigtohill —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Carrigtohill
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Carrigtohill
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Carrigtohill Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Carrigtohill
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Carrigtohill

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Carrigtohill

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Carrigtohill, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Carrigtohill

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 33 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−217 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 43 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 45 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:29–08:19 / 16:12–17:03
Giờ xanh
06:53–07:07 / 17:25–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.780 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Carrigtohill

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Carrigtohill

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Carrigtohill, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

51.9083, -8.2633

Bản đồ

Carrigtohill là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Carrigtohill là 5.080 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Carrigtohill
ISO IE / IRL
Dân số 5.080
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 51.9083, -8.2633

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Foxrock Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Kilquade Europe/Dublin (—)—
Knocklyon Europe/Dublin (—)—
Letterkenny Europe/Dublin (—)—
Lucan Europe/Dublin (—)—
Naas Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Shankill Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Wexford Europe/Dublin (—)—
Wicklow Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Munster

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Carrigaline Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Cluain Meala Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Mallow Europe/Dublin (—)—
Midleton Europe/Dublin (—)—
Trá Mhór Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Munster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Carrigtohill?

Giờ địa phương hiện tại ở Carrigtohill là —.

Carrigtohill thuộc múi giờ nào?

Carrigtohill sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Carrigtohill?

Giờ mùa hè ở Carrigtohill bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Carrigtohill?

Giờ mùa hè ở Carrigtohill kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Carrigtohill là gì?

Carrigtohill còn được gọi là: Carraig Thuathail, Carrigtohill, Carrigtwohill, Karigtohilis, Карригтохилл, کیریگٹوہل, キャリトヒル.

Thời gian hiện tại tại Carrigtohill, Ireland (Ái Nhĩ Lan)