Thời gian hiện tại tại Carrigkerry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Carrigkerry, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Carrigkerry, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Carrigkerry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Carrigkerry

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Carrigkerry

Carrigkerry so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Carrigkerry
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Carrigkerry.
Carrigkerry
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Carrigkerry —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Carrigkerry
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Carrigkerry
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Carrigkerry Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Carrigkerry
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Carrigkerry

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Carrigkerry

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Carrigkerry, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Carrigkerry

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−230 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 49 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 39 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:23–08:13 / 16:26–17:16
Giờ xanh
06:48–07:01 / 17:38–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.445 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Carrigkerry

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Carrigkerry

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Carrigkerry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

52.4950, -9.1514

Bản đồ

Carrigkerry là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Carrigkerry là 180 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Carrigkerry
ISO IE / IRL
Dân số 180
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.4950, -9.1514

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arklow Europe/Dublin (—)—
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Blanchardstown Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Clonmel Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Knocklyon Europe/Dublin (—)—
Leixlip Europe/Dublin (—)—
Malahide Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Portlaoise Europe/Dublin (—)—
Shankill Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—
Wexford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Munster

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Carrigaline Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Clonmel Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Mallow Europe/Dublin (—)—
Midleton Europe/Dublin (—)—
Trá Mhór Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Munster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Carrigkerry?

Giờ địa phương hiện tại ở Carrigkerry là —.

Carrigkerry thuộc múi giờ nào?

Carrigkerry sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Carrigkerry?

Giờ mùa hè ở Carrigkerry bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Carrigkerry?

Giờ mùa hè ở Carrigkerry kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Carrigkerry là gì?

Carrigkerry còn được gọi là: Carraig Chiarraí, Carrigkerry.

Thời gian hiện tại tại Carrigkerry, Ireland (Ái Nhĩ Lan)