Thời gian hiện tại tại Cappawhite, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cappawhite, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cappawhite, Munster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cappawhite, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Cappawhite

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Cappawhite

Cappawhite so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cappawhite
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cappawhite.
Cappawhite
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cappawhite —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cappawhite
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cappawhite
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cappawhite Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cappawhite
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cappawhite

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cappawhite

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cappawhite, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cappawhite

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 44 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−228 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 50 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 38 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:23–08:13 / 16:18–17:08
Giờ xanh
06:47–07:01 / 17:30–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 320° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.5 ng
Khoảng cách
364.744 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cappawhite

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cappawhite

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cappawhite, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

52.5821, -8.1658

Bản đồ

Cappawhite là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Cappawhite là 369 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Cappawhite
ISO IE / IRL
Dân số 369
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 52.5821, -8.1658

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arklow Europe/Dublin (—)—
Athlone Europe/Dublin (—)—
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Blanchardstown Europe/Dublin (—)—
Carrigaline Europe/Dublin (—)—
Castlebar Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Kilquade Europe/Dublin (—)—
Knocklyon Europe/Dublin (—)—
Letterkenny Europe/Dublin (—)—
Malahide Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Shankill Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Munster

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Carrigaline Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Cluain Meala Europe/Dublin (—)—
Cobh Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Mallow Europe/Dublin (—)—
Midleton Europe/Dublin (—)—
Trá Mhór Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Munster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cappawhite?

Giờ địa phương hiện tại ở Cappawhite là —.

Cappawhite thuộc múi giờ nào?

Cappawhite sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Cappawhite?

Giờ mùa hè ở Cappawhite bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cappawhite?

Giờ mùa hè ở Cappawhite kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cappawhite là gì?

Cappawhite còn được gọi là: Cappaghwhite.

Thời gian hiện tại tại Cappawhite, Ireland (Ái Nhĩ Lan)