Thời gian hiện tại tại Caparica, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Caparica, Setúbal, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Caparica, Setúbal, Bồ Đào Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Caparica, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Caparica

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Caparica

Caparica so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Caparica
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Caparica.
Caparica
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Caparica —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Caparica
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Caparica
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Caparica Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Caparica
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Caparica

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Caparica

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Caparica, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Caparica

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 52 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 27 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:59–07:36 / 17:04–17:41
Giờ xanh
06:31–06:42 / 17:58–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Caparica

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Caparica

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Caparica, Bồ Đào Nha

38.6618, -9.2003

Bản đồ

Caparica là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Caparica là 21.167 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Caparica
ISO PT / PRT
Dân số 21.167
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 38.6618, -9.2003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afurada de Baixo Europe/Lisbon (—)—
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Almada Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Amora Europe/Lisbon (—)—
Beja Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Bragança Europe/Lisbon (—)—
Damaia Europe/Lisbon (—)—
Ermesinde Europe/Lisbon (—)—
Esposende Europe/Lisbon (—)—
Figueira da Foz Municipality Europe/Lisbon (—)—
Marvila Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Olival Europe/Lisbon (—)—
Paranhos Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Santo Ovídio Europe/Lisbon (—)—
Viana do Castelo Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Setúbal

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Almada Europe/Lisbon (—)—
Amora Europe/Lisbon (—)—
Arrentela Europe/Lisbon (—)—
Azeitão Europe/Lisbon (—)—
Barreiro Europe/Lisbon (—)—
Charneca de Caparica Europe/Lisbon (—)—
Corroios Europe/Lisbon (—)—
Costa da Caparica Europe/Lisbon (—)—
Costa de Caparica Europe/Lisbon (—)—
Laranjeiro Europe/Lisbon (—)—
Lavradio Europe/Lisbon (—)—
Moita Europe/Lisbon (—)—
Montijo Europe/Lisbon (—)—
Palmela Europe/Lisbon (—)—
Piedade Europe/Lisbon (—)—
Pinhal Novo Europe/Lisbon (—)—
Quinta Do Conde Europe/Lisbon (—)—
Sesimbra Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Setúbal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Caparica?

Giờ địa phương hiện tại ở Caparica là —.

Caparica thuộc múi giờ nào?

Caparica sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Caparica?

Giờ mùa hè ở Caparica bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Caparica?

Giờ mùa hè ở Caparica kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Caparica là gì?

Caparica còn được gọi là: Caparica.

Thời gian hiện tại tại Caparica, Bồ Đào Nha