Thời gian hiện tại tại Buitsivango, Botswana

Cờ Botswana

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buitsivango, Ghanzi, Botswana, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Buitsivango, Botswana

Đồng hồ trực tuyến — Buitsivango

Africa/Gaborone

Đồng hồ trực tuyến — Buitsivango

Buitsivango so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Buitsivango
00:00:00
Africa/Gaborone · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Buitsivango Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Buitsivango, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buitsivango
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Buitsivango
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buitsivango Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buitsivango
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buitsivango

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Buitsivango

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Buitsivango, Botswana. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Gaborone và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Buitsivango

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+75 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 28 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 47 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 264° T
Giờ vàng
06:10–06:40 / 18:05–18:34
Giờ xanh
05:48–05:57 / 18:48–18:57
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
374.558 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buitsivango

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buitsivango

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buitsivango, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Gaborone

Giới thiệu về Buitsivango, Botswana

-21.9000, 21.3833

Bản đồ

Buitsivango là một trong các thành phố của Botswana, nằm ở Châu Phi. Dân số của Buitsivango là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Botswana
Thành phố Buitsivango
ISO BW / BWA
Dân số 0
TLD .bw
Tiền tệ BWP — Pula
Tọa độ -21.9000, 21.3833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bobonong Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Gaborone Africa/Gaborone (—)—
Kanye Africa/Gaborone (—)—
Letlhakane Africa/Gaborone (—)—
Lobatse Africa/Gaborone (—)—
Mahalapye Africa/Gaborone (—)—
Maun Africa/Gaborone (—)—
Mmopone Africa/Gaborone (—)—
Mochudi Africa/Gaborone (—)—
Mogoditshane Africa/Gaborone (—)—
Molepolole Africa/Gaborone (—)—
Mosopa Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Ramotswa Africa/Gaborone (—)—
Selebi-Phikwe Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Thamaga Africa/Gaborone (—)—
Tlokweng Africa/Gaborone (—)—
Tonota Africa/Gaborone (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Botswana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bokaa Africa/Gaborone (—)—
Francistown Africa/Gaborone (—)—
Ghanzi Africa/Gaborone (—)—
Janeng Africa/Gaborone (—)—
Kang Africa/Gaborone (—)—
Kasane Africa/Gaborone (—)—
Kumakwane Africa/Gaborone (—)—
Lerala Africa/Gaborone (—)—
Mahalapye Africa/Gaborone (—)—
Metsemotlhaba Africa/Gaborone (—)—
Mmopone Africa/Gaborone (—)—
Nata Africa/Gaborone (—)—
Otse Africa/Gaborone (—)—
Palapye Africa/Gaborone (—)—
Serowe Africa/Gaborone (—)—
Shoshong Africa/Gaborone (—)—
Tati Siding Africa/Gaborone (—)—
Thamaga Africa/Gaborone (—)—
Tonota Africa/Gaborone (—)—
Tutume Africa/Gaborone (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buitsivango?

Giờ địa phương hiện tại ở Buitsivango là —.

Buitsivango thuộc múi giờ nào?

Buitsivango sử dụng múi giờ Africa/Gaborone.

Khi nào DST bắt đầu tại Buitsivango?

Buitsivango không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Buitsivango?

Buitsivango không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Buitsivango là gì?

Buitsivango còn được gọi là: Buitsiuang, Buitsivango.