Thời gian hiện tại tại Budva, Montenegro

Cờ Montenegro

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Budva, Budva, Montenegro, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Budva, Budva, Montenegro Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Budva, Montenegro

Đồng hồ trực tuyến — Budva

Europe/Podgorica

Đồng hồ trực tuyến — Budva

Budva so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Budva
--:--:--
Europe/Podgorica · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Budva Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Budva, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Budva
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Budva
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Budva Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Budva
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Budva

Mặt trời mọc và lặn tại Budva

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 16 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:08–05:51 / 19:42–20:25
Blue hour
04:34–04:47 / 20:46–20:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Budva

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Budva

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Budva

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Budva, Montenegro

42.2872, 18.8392

Bản đồ

Budva là một trong các thành phố của Montenegro, nằm ở Châu Âu. Dân số của Budva là 18.000 người, chiếm khoảng ~2.9% tổng dân số của Montenegro.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Montenegro
Thành phố Budva
ISO ME / MNE
Dân số 18.000
TLD .me
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.2872, 18.8392

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Montenegro

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bar Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Berane Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Bijelo Polje Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Budva Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Cetinje Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Danilovgrad Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Dobrota Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Herceg Novi Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Ibarac Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Igalo Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Kotor Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Mojkovac Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Nikšić Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Plav Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Pljevlja Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Podgorica Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Rozaje Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Tivat Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Tuzi Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Ulcinj Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Montenegro

2 / 2
Thành phố Thời gian
Nikšić Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55
Podgorica Europe/Podgorica (UTC+2)02:55:55

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Budva?

Giờ địa phương hiện tại tại Budva được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Budva thuộc múi giờ nào?

Budva sử dụng múi giờ Europe/Podgorica.

Khi nào DST bắt đầu tại Budva?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Budva?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Budva là gì?

Budva còn được gọi là: 부드바, Budua, Büdua, Budva, Butua, MEBUD, QBA, Μπούντβα, Будва, بڈوا, بودفا, بودوا, ቡድቫ, बुद्वा, বুদভা, ਬੁੱਦਵਾ, ブドヴァ, 布德瓦.