Thời gian hiện tại tại Brumado, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brumado, Estado de Bahia, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Brumado, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Brumado

America/Bahia

Đồng hồ trực tuyến — Brumado

Brumado so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Brumado
--:--:--
America/Bahia · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Brumado Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại Brumado, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brumado
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Brumado
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brumado Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brumado
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brumado

Mặt trời mọc và lặn tại Brumado

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+6 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 58 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 17 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:11–06:42 / 16:57–17:28
Blue hour
05:47–05:56 / 17:43–17:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.5 ng
Khoảng cách
406.217 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brumado

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brumado

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Brumado, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia

Giới thiệu về Brumado, Ba Tây (Bra-xin)

-14.2036, -41.6653

Bản đồ

Brumado là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Brumado là 70.510 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Ba Tây (Bra-xin).

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Brumado
ISO BR / BRA
Dân số 70.510
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -14.2036, -41.6653

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acará America/Belem (—)
Alegrete America/Sao_Paulo (—)
Balneário Camboriú America/Sao_Paulo (—)
Bento Gonçalves America/Sao_Paulo (—)
Cachoeirinha America/Sao_Paulo (—)
Cacoal America/Porto_Velho (—)
Caicó America/Fortaleza (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)
Cubatão America/Sao_Paulo (—)
Extremoz America/Fortaleza (—)
Gama America/Sao_Paulo (—)
Ilhéus America/Bahia (—)
Itapoã America/Sao_Paulo (—)
Olinda America/Recife (—)
Penápolis America/Sao_Paulo (—)
Rio Verde America/Sao_Paulo (—)
São Sebastião America/Sao_Paulo (—)
São Sebastião America/Sao_Paulo (—)
Sarandi America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brumado?

Giờ địa phương hiện tại tại Brumado được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Brumado thuộc múi giờ nào?

Brumado sử dụng múi giờ America/Bahia.

Khi nào DST bắt đầu tại Brumado?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Brumado?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Brumado là gì?

Brumado còn được gọi là: BMS, Bom Jesús dos Meiras, BRBMS, Брумаду, ბრუმადუ, ব্রুমাডো, 布鲁马杜.