Thời gian hiện tại tại Březí, Cộng hòa Séc (Czech)

Cờ Cộng hòa Séc (Czech)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Březí, South Moravian, Cộng hòa Séc (Czech), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Březí, South Moravian, Cộng hòa Séc (Czech) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Březí, Cộng hòa Séc (Czech)

Đồng hồ trực tuyến — Březí

Europe/Prague

Đồng hồ trực tuyến — Březí

Březí so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Březí
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Březí.
Březí
00:00:00
Europe/Prague · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Březí —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Březí
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Březí
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Březí Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Březí
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Březí

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Březí

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Březí, Cộng hòa Séc (Czech). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Prague và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Březí

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 10 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:34–07:19 / 15:55–16:40
Giờ xanh
06:01–06:13 / 17:00–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Březí

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Březí

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Březí, Cộng hòa Séc (Czech)

48.8193, 16.5675

Bản đồ

Březí là một trong các thành phố của Cộng hòa Séc (Czech), nằm ở Châu Âu. Dân số của Březí là 1.539 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Cộng hòa Séc (Czech)
Thành phố Březí
ISO CZ / CZE
Dân số 1.539
TLD .cz
Tiền tệ CZK — Koruna
Tọa độ 48.8193, 16.5675

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Brno-střed Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Frýdek-Místek Europe/Prague (—)—
Havířov Europe/Prague (—)—
Hradec Králové Europe/Prague (—)—
Jihlava Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Most Europe/Prague (—)—
Olomouc Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Pilsen Europe/Prague (—)—
Praha Europe/Prague (—)—
Stodůlky Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Ústí nad Labem Europe/Prague (—)—
Zlín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Séc (Czech)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brno Europe/Prague (—)—
Česká Lípa Europe/Prague (—)—
České Budějovice Europe/Prague (—)—
Chomutov Europe/Prague (—)—
Havlíčkův Brod Europe/Prague (—)—
Karlovy Vary Europe/Prague (—)—
Kladno Europe/Prague (—)—
Liberec Europe/Prague (—)—
Nový Jičín Europe/Prague (—)—
Opava Europe/Prague (—)—
Ostrava Europe/Prague (—)—
Pardubice Europe/Prague (—)—
Písek Europe/Prague (—)—
Přerov Europe/Prague (—)—
Příbram Europe/Prague (—)—
Teplice Europe/Prague (—)—
Třebíč Europe/Prague (—)—
Třinec Europe/Prague (—)—
Valašské Meziříčí Europe/Prague (—)—
Vsetín Europe/Prague (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Moravian

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Blansko Europe/Prague (—)—
Bohunice Europe/Prague (—)—
Boskovice Europe/Prague (—)—
Břeclav Europe/Prague (—)—
Bystrc Europe/Prague (—)—
Hodonín Europe/Prague (—)—
Kohoutovice Europe/Prague (—)—
Královo Pole Europe/Prague (—)—
Kuřim Europe/Prague (—)—
Líšeň Europe/Prague (—)—
Řečkovice Europe/Prague (—)—
Starý Lískovec Europe/Prague (—)—
Veselí nad Moravou Europe/Prague (—)—
Vinohrady Europe/Prague (—)—
Vyškov Europe/Prague (—)—
Žabovřesky Europe/Prague (—)—
Židenice Europe/Prague (—)—
Znojmo Europe/Prague (—)—

Các quận và hạt của South Moravian

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Březí?

Giờ địa phương hiện tại ở Březí là —.

Březí thuộc múi giờ nào?

Březí sử dụng múi giờ Europe/Prague.

Khi nào DST bắt đầu tại Březí?

Giờ mùa hè ở Březí bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Březí?

Giờ mùa hè ở Březí kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Březí là gì?

Březí còn được gọi là: Bratelsbrunn, Prátelsbrunn, Prátlsbrun.

Thời gian hiện tại tại Březí, Cộng hòa Séc (Czech)