Thời gian hiện tại tại Bovárdűlő, Hungary

Cờ Hungary

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bovárdűlő, Pest County, Hungary, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bovárdűlő, Pest County, Hungary Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bovárdűlő, Hungary

Đồng hồ trực tuyến — Bovárdűlő

Europe/Budapest

Đồng hồ trực tuyến — Bovárdűlő

Bovárdűlő so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bovárdűlő
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bovárdűlő.
Bovárdűlő
00:00:00
Europe/Budapest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bovárdűlő —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bovárdűlő
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bovárdűlő
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bovárdűlő Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bovárdűlő
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bovárdűlő

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bovárdűlő

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bovárdűlő, Hungary. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Budapest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bovárdűlő

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 58 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 59 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 25 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:27–07:12 / 15:41–16:26
Giờ xanh
05:55–06:07 / 16:46–16:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bovárdűlő

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bovárdűlő

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bovárdűlő, Hungary

47.6167, 19.0500

Bản đồ

Bovárdűlő là một trong các thành phố của Hungary, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Hungary
Thành phố Bovárdűlő
ISO HU / HUN
TLD .hu
Tiền tệ HUF — Forint
Tọa độ 47.6167, 19.0500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Budapest Europe/Budapest (—)—
Debrecen Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Eger Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Kaposvár Europe/Budapest (—)—
Kecskemét Europe/Budapest (—)—
Miskolc Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Pécs Europe/Budapest (—)—
Sopron Europe/Budapest (—)—
Szeged Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Szombathely Europe/Budapest (—)—
Tatabánya Europe/Budapest (—)—
Veszprém Europe/Budapest (—)—
Zalaegerszeg Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hungary

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ajka Europe/Budapest (—)—
Békéscsaba Europe/Budapest (—)—
Dunakeszi Europe/Budapest (—)—
Dunaújváros Europe/Budapest (—)—
Érd Europe/Budapest (—)—
Esztergom Europe/Budapest (—)—
Gödöllő Europe/Budapest (—)—
Gyöngyös Europe/Budapest (—)—
Győr Europe/Budapest (—)—
Jászberény Europe/Budapest (—)—
Nagykanizsa Europe/Budapest (—)—
Nagykőrös Europe/Budapest (—)—
Nyíregyháza Europe/Budapest (—)—
Orosháza Europe/Budapest (—)—
Pápa Europe/Budapest (—)—
Székesfehérvár Europe/Budapest (—)—
Szekszárd Europe/Budapest (—)—
Szentes Europe/Budapest (—)—
Szolnok Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pest County

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Abony Europe/Budapest (—)—
Budaörs Europe/Budapest (—)—
Cegléd Europe/Budapest (—)—
Dabas Europe/Budapest (—)—
Dunaharaszti Europe/Budapest (—)—
Dunakeszi Europe/Budapest (—)—
Fót Europe/Budapest (—)—
Göd Europe/Budapest (—)—
Gödöllő Europe/Budapest (—)—
Gyál Europe/Budapest (—)—
Monor Europe/Budapest (—)—
Nagykőrös Europe/Budapest (—)—
Pomáz Europe/Budapest (—)—
Százhalombatta Europe/Budapest (—)—
Szentendre Europe/Budapest (—)—
Szigetszentmiklós Europe/Budapest (—)—
Vác Europe/Budapest (—)—
Vecsés Europe/Budapest (—)—
Veresegyház Europe/Budapest (—)—

Các quận và hạt của Pest County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bovárdűlő?

Giờ địa phương hiện tại ở Bovárdűlő là —.

Bovárdűlő thuộc múi giờ nào?

Bovárdűlő sử dụng múi giờ Europe/Budapest.

Khi nào DST bắt đầu tại Bovárdűlő?

Giờ mùa hè ở Bovárdűlő bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bovárdűlő?

Giờ mùa hè ở Bovárdűlő kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bovárdűlő là gì?

Bovárdűlő còn được gọi là: Bováridűlő.

Thời gian hiện tại tại Bovárdűlő, Hungary