Thời gian hiện tại tại Borda do Campo, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Borda do Campo, Paraná, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Borda do Campo, Paraná, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Borda do Campo, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Borda do Campo

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Borda do Campo

Borda do Campo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Borda do Campo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Borda do Campo.
Borda do Campo
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Borda do Campo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Borda do Campo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Borda do Campo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Borda do Campo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Borda do Campo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Borda do Campo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Borda do Campo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Borda do Campo, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Borda do Campo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 6 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 43 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 33 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:26–05:57 / 18:01–18:33
Giờ xanh
05:02–05:11 / 18:48–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.0 ng
Khoảng cách
378.711 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Borda do Campo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Borda do Campo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Borda do Campo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Borda do Campo, Ba Tây (Bra-xin)

-25.4087, -49.0553

Bản đồ

Borda do Campo là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Borda do Campo
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -25.4087, -49.0553

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Feira de Santana America/Bahia (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Paraná

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Almirante Tamandaré America/Sao_Paulo (—)—
Apucarana America/Sao_Paulo (—)—
Arapongas America/Sao_Paulo (—)—
Araucária America/Sao_Paulo (—)—
Campo Largo America/Sao_Paulo (—)—
Cascavel America/Sao_Paulo (—)—
Colombo America/Sao_Paulo (—)—
Fazenda Rio Grande America/Sao_Paulo (—)—
Foz do Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Guarapuava America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maringá America/Sao_Paulo (—)—
Paranaguá America/Sao_Paulo (—)—
Piraquara America/Sao_Paulo (—)—
Ponta Grossa America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Pinhais America/Sao_Paulo (—)—
Sarandi America/Sao_Paulo (—)—
Toledo America/Sao_Paulo (—)—
Umuarama America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Paraná

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Borda do Campo?

Giờ địa phương hiện tại ở Borda do Campo là —.

Borda do Campo thuộc múi giờ nào?

Borda do Campo sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Borda do Campo?

Borda do Campo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Borda do Campo?

Borda do Campo không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Borda do Campo, Ba Tây (Bra-xin)