Thời gian hiện tại tại Bobangui, Cộng hòa Trung Phi

Cờ Cộng hòa Trung Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bobangui, Lobaye, Cộng hòa Trung Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bobangui, Cộng hòa Trung Phi

Đồng hồ trực tuyến — Bobangui

Africa/Bangui

Đồng hồ trực tuyến — Bobangui

Bobangui so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bobangui
00:00:00
Africa/Bangui · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bobangui Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bobangui, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bobangui
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bobangui
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bobangui Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bobangui
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bobangui

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bobangui

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bobangui, Cộng hòa Trung Phi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bangui và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bobangui

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 21 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 53 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:44–06:13 / 17:34–18:03
Giờ xanh
05:22–05:31 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
404.752 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bobangui

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bobangui

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bobangui, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bangui

Giới thiệu về Bobangui, Cộng hòa Trung Phi

4.0500, 18.1167

Bản đồ

Bobangui là một trong các thành phố của Cộng hòa Trung Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Bobangui là 16.486 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Cộng hòa Trung Phi
Thành phố Bobangui
ISO CF / CAF
Dân số 16.486
TLD .cf
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 4.0500, 18.1167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Trung Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alindao Africa/Bangui (—)
Baboua Africa/Bangui (—)
Bambari Africa/Bangui (—)
Bangassou Africa/Bangui (—)
Bangui Africa/Bangui (—)
Bégoua Africa/Bangui (—)
Berbérati Africa/Bangui (—)
Bimbo Africa/Bangui (—)
Bocaranga Africa/Bangui (—)
Bossangoa Africa/Bangui (—)
Bouar Africa/Bangui (—)
Bria Africa/Bangui (—)
Carnot Africa/Bangui (—)
Ippy Africa/Bangui (—)
Kaga-Bandoro Africa/Bangui (—)
Kouango Africa/Bangui (—)
Ndele Africa/Bangui (—)
Nola Africa/Bangui (—)
Paoua Africa/Bangui (—)
Sibut Africa/Bangui (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Trung Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bambari Africa/Bangui (—)
Bamingui Africa/Bangui (—)
Bangassou Africa/Bangui (—)
Bangui Africa/Bangui (—)
Batangafo Africa/Bangui (—)
Bégoua Africa/Bangui (—)
Berbérati Africa/Bangui (—)
Boali Africa/Bangui (—)
Bobangui Africa/Bangui (—)
Boda Africa/Bangui (—)
Bossembélé Africa/Bangui (—)
Bossemtele I Africa/Bangui (—)
Carnot Africa/Bangui (—)
Dekoa Africa/Bangui (—)
Kabo Africa/Bangui (—)
Mbrés Africa/Bangui (—)
Mobaye Africa/Bangui (—)
Ndele Africa/Bangui (—)
Nola Africa/Bangui (—)
Paoua Africa/Bangui (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bobangui?

Giờ địa phương hiện tại ở Bobangui là —.

Bobangui thuộc múi giờ nào?

Bobangui sử dụng múi giờ Africa/Bangui.

Khi nào DST bắt đầu tại Bobangui?

Bobangui không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bobangui?

Bobangui không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bobangui là gì?

Bobangui còn được gọi là: Bobangi, Bobangui, Bobongui, Boubangui, Bubangi, Bubangui, Бабангі, Бобанги, Бобанґі, בובנגי, بوبانقویی, بوبانگویی, ボバンギ, 博班吉.