Thời gian hiện tại tại Bamingui, Cộng hòa Trung Phi

Cờ Cộng hòa Trung Phi

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bamingui, Bamingui-Bangoran, Cộng hòa Trung Phi, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bamingui, Cộng hòa Trung Phi

Đồng hồ trực tuyến — Bamingui

Africa/Bangui

Đồng hồ trực tuyến — Bamingui

Bamingui so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bamingui
00:00:00
Africa/Bangui · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bamingui Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bamingui, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bamingui
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bamingui
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bamingui Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bamingui
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bamingui

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bamingui

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bamingui, Cộng hòa Trung Phi. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Bangui và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bamingui

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 30 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 33 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 41 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:30–05:59 / 17:31–18:00
Giờ xanh
05:08–05:16 / 18:14–18:23
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.5 ng
Khoảng cách
384.978 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bamingui

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bamingui

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bamingui, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Bangui

Giới thiệu về Bamingui, Cộng hòa Trung Phi

7.5559, 20.1767

Bản đồ

Bamingui là một trong các thành phố của Cộng hòa Trung Phi, nằm ở Châu Phi. Dân số của Bamingui là 6.230 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Cộng hòa Trung Phi
Thành phố Bamingui
ISO CF / CAF
Dân số 6.230
TLD .cf
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 7.5559, 20.1767

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cộng hòa Trung Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alindao Africa/Bangui (—)
Baboua Africa/Bangui (—)
Bambari Africa/Bangui (—)
Bangassou Africa/Bangui (—)
Bangui Africa/Bangui (—)
Bégoua Africa/Bangui (—)
Berbérati Africa/Bangui (—)
Bimbo Africa/Bangui (—)
Bocaranga Africa/Bangui (—)
Bossangoa Africa/Bangui (—)
Bouar Africa/Bangui (—)
Bria Africa/Bangui (—)
Carnot Africa/Bangui (—)
Ippy Africa/Bangui (—)
Kaga-Bandoro Africa/Bangui (—)
Kouango Africa/Bangui (—)
Ndele Africa/Bangui (—)
Nola Africa/Bangui (—)
Paoua Africa/Bangui (—)
Sibut Africa/Bangui (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cộng hòa Trung Phi

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bambari Africa/Bangui (—)
Bamingui Africa/Bangui (—)
Bangui Africa/Bangui (—)
Bayanga Africa/Bangui (—)
Bimbo Africa/Bangui (—)
Bocaranga Africa/Bangui (—)
Bossemtele I Africa/Bangui (—)
Bouca Africa/Bangui (—)
Bozoum Africa/Bangui (—)
Bria Africa/Bangui (—)
Gambo Africa/Bangui (—)
Kabo Africa/Bangui (—)
Kembé Africa/Bangui (—)
Mobaye Africa/Bangui (—)
Mongoumba Africa/Bangui (—)
Nola Africa/Bangui (—)
Ouango Africa/Bangui (—)
Paoua Africa/Bangui (—)
Sibut Africa/Bangui (—)
Zemio Africa/Bangui (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bamingui?

Giờ địa phương hiện tại ở Bamingui là —.

Bamingui thuộc múi giờ nào?

Bamingui sử dụng múi giờ Africa/Bangui.

Khi nào DST bắt đầu tại Bamingui?

Bamingui không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bamingui?

Bamingui không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bamingui là gì?

Bamingui còn được gọi là: Bamingui.