Thời gian hiện tại tại Boa Fé, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Boa Fé, Rio de Janeiro, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Boa Fé, Rio de Janeiro, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Boa Fé, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Boa Fé

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Boa Fé

Boa Fé so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Boa Fé
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Boa Fé.
Boa Fé
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Boa Fé —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Boa Fé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Boa Fé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Boa Fé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Boa Fé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Boa Fé

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Boa Fé

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Boa Fé, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Boa Fé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 54 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 30 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 45 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:04–05:34 / 17:27–17:58
Giờ xanh
04:40–04:49 / 18:12–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.7 ng
Khoảng cách
366.437 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Boa Fé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Boa Fé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Boa Fé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Boa Fé, Ba Tây (Bra-xin)

-22.3667, -41.8833

Bản đồ

Boa Fé là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Boa Fé
ISO BR / BRA
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -22.3667, -41.8833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rio de Janeiro

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Angra dos Reis America/Sao_Paulo (—)—
Barra Mansa America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Cabo Frio America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Itaboraí America/Sao_Paulo (—)—
Magé America/Sao_Paulo (—)—
Maricá America/Sao_Paulo (—)—
Nilópolis America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Friburgo America/Sao_Paulo (—)—
Petrópolis America/Sao_Paulo (—)—
Queimados America/Sao_Paulo (—)—
Rio das Ostras America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Teresópolis America/Sao_Paulo (—)—
Volta Redonda America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Rio de Janeiro

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Boa Fé?

Giờ địa phương hiện tại ở Boa Fé là —.

Boa Fé thuộc múi giờ nào?

Boa Fé sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Boa Fé?

Boa Fé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Boa Fé?

Boa Fé không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Boa Fé là gì?

Boa Fé còn được gọi là: Boa Fé.

Thời gian hiện tại tại Boa Fé, Ba Tây (Bra-xin)