Thời gian hiện tại tại Barbacena, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barbacena, Minas Gerais, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Barbacena, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Barbacena

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Barbacena

Barbacena so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Barbacena
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Barbacena Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Barbacena, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Barbacena
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Barbacena
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Barbacena Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Barbacena
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Barbacena

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Barbacena

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Barbacena, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Barbacena

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 25 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 50 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:31–07:03 / 16:59–17:31
Giờ xanh
06:07–06:16 / 17:46–17:55
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.6 ng
Khoảng cách
385.973 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Barbacena

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Barbacena

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Barbacena, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Barbacena, Ba Tây (Bra-xin)

-21.2258, -43.7736

Bản đồ

Barbacena là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Barbacena là 125.317 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Barbacena
ISO BR / BRA
Dân số 125.317
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -21.2258, -43.7736

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Contagem America/Sao_Paulo (—)
Cuiabá America/Cuiaba (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Feira de Santana America/Bahia (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Jaboatão America/Recife (—)
Joinville America/Sao_Paulo (—)
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Macapá America/Belem (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Mauá America/Sao_Paulo (—)
Osasco America/Sao_Paulo (—)
Porto Velho America/Porto_Velho (—)
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)
Serra America/Sao_Paulo (—)
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Barbacena?

Giờ địa phương hiện tại ở Barbacena là —.

Barbacena thuộc múi giờ nào?

Barbacena sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Barbacena?

Barbacena không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Barbacena?

Barbacena không áp dụng giờ mùa hè.