Thời gian hiện tại tại Banting, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Banting, Selangor, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Banting, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — Banting

Asia/Kuala_Lumpur

Đồng hồ trực tuyến — Banting

Banting so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Banting
00:00:00
Asia/Kuala_Lumpur · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Banting Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Banting, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Banting
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Banting
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Banting Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Banting
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Banting

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Banting

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Banting, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Banting

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 2 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 17 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 57 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:57–07:25 / 18:32–19:00
Giờ xanh
06:36–06:44 / 19:12–19:21
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
64%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.7 ng
Khoảng cách
398.124 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Banting

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Banting

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Banting, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuala_Lumpur

Giới thiệu về Banting, Malaysia

2.8136, 101.5019

Bản đồ

Banting là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của Banting là 48.240 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố Banting
ISO MY / MYS
Dân số 48.240
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 2.8136, 101.5019

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Paya Terubong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Setapak Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Buloh Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Tawau Asia/Kuching (—)—
Teluk Anson Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Selangor

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Bukit Raja Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bandar Tasik Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Cheras Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kajang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Kubu Baharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Rawang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sepang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Setapak Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Setia Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Buloh Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Các quận và hạt của Selangor

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Banting?

Giờ địa phương hiện tại ở Banting là —.

Banting thuộc múi giờ nào?

Banting sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur.

Khi nào DST bắt đầu tại Banting?

Banting không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Banting?

Banting không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Banting là gì?

Banting còn được gọi là: Banting.

Thời gian hiện tại tại Banting, Malaysia