Thời gian hiện tại tại Bāmarnī, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bāmarnī, Duhok, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī

Bāmarnī so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bāmarnī
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bāmarnī Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bāmarnī, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bāmarnī
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bāmarnī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bāmarnī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bāmarnī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bāmarnī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bāmarnī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bāmarnī, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bāmarnī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−80 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
05:01–05:39 / 18:46–19:24
Giờ xanh
04:31–04:43 / 19:42–19:54
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bāmarnī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bāmarnī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bāmarnī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Bāmarnī, Iraq

37.1216, 43.2709

Bản đồ

Bāmarnī là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Bāmarnī là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Bāmarnī
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 37.1216, 43.2709

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Al-Musayab Asia/Baghdad (—)
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Bayjī Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kufa Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Samarra Asia/Baghdad (—)
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bāmarnī?

Giờ địa phương hiện tại ở Bāmarnī là —.

Bāmarnī thuộc múi giờ nào?

Bāmarnī sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Bāmarnī?

Bāmarnī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bāmarnī?

Bāmarnī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bāmarnī là gì?

Bāmarnī còn được gọi là: Bāmami, Bamarne, Bāmarnī, Bamarny, Bamerne, Bameṟnê, Bamerni, Bameṟnî, Bamirni, بامرني, بامەڕنى, بامەڕنێ.