Thời gian hiện tại tại Bāmarnī, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bāmarnī, Tỉnh Dohuk, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bāmarnī, Tỉnh Dohuk, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Bāmarnī

Bāmarnī so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bāmarnī
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bāmarnī Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bāmarnī, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bāmarnī
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bāmarnī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bāmarnī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bāmarnī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bāmarnī

Mặt trời mọc và lặn tại Bāmarnī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 42 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 1 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 36 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
04:47–05:26 / 18:51–19:30
Blue hour
04:17–04:29 / 19:49–20:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 104° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bāmarnī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bāmarnī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bāmarnī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Bāmarnī, Iraq

37.1216, 43.2709

Bản đồ

Bāmarnī là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Bāmarnī là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Bāmarnī
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 37.1216, 43.2709

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Abu Ghraib Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Amarah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Baghdad Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Basra Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Erbil Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Hillah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Karbala Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Kelar Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Kirkuk Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Kut Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Mosul Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Nasiriyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Hindīyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Madīnah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al Qurnah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Al-Musayab Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Az Zubayr Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Baḥarkah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Duhok Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Hajiawa Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Najaf Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Rānyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Sadr City Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Samawah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Soran Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (UTC+3)10:58:15

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bāmarnī?

Giờ địa phương hiện tại tại Bāmarnī được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bāmarnī thuộc múi giờ nào?

Bāmarnī sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Bāmarnī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bāmarnī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bāmarnī là gì?

Bāmarnī còn được gọi là: Bāmami, Bamarne, Bāmarnī, Bamarny, Bamerne, Bameṟnê, Bamerni, Bameṟnî, Bamirni, BMN, بامرني, بامەڕنى, بامەڕنێ.