Thời gian hiện tại tại Ballynacarrigy, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ballynacarrigy, Leinster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ballynacarrigy, Leinster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ballynacarrigy, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Ballynacarrigy

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Ballynacarrigy

Ballynacarrigy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ballynacarrigy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ballynacarrigy.
Ballynacarrigy
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ballynacarrigy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ballynacarrigy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ballynacarrigy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ballynacarrigy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ballynacarrigy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ballynacarrigy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ballynacarrigy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ballynacarrigy, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ballynacarrigy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 16 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 3 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 27 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:35–08:28 / 15:57–16:51
Giờ xanh
06:57–07:11 / 17:14–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.9 ng
Khoảng cách
381.806 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ballynacarrigy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ballynacarrigy

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ballynacarrigy, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

53.5833, -7.5333

Bản đồ

Ballynacarrigy là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Ballynacarrigy là 287 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Ballynacarrigy
ISO IE / IRL
Dân số 287
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 53.5833, -7.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Athlone Europe/Dublin (—)—
Ballincollig Europe/Dublin (—)—
Blanchardstown Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Castlebar Europe/Dublin (—)—
Castletroy Europe/Dublin (—)—
Clondalkin Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Killarney Europe/Dublin (—)—
Kilquade Europe/Dublin (—)—
Malahide Europe/Dublin (—)—
Maynooth Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Portlaoise Europe/Dublin (—)—
Rathfarnham Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Leinster

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Athlone Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Finglas Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Naas Europe/Dublin (—)—
Rathfarnham Europe/Dublin (—)—
Wexford Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Leinster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ballynacarrigy?

Giờ địa phương hiện tại ở Ballynacarrigy là —.

Ballynacarrigy thuộc múi giờ nào?

Ballynacarrigy sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Ballynacarrigy?

Giờ mùa hè ở Ballynacarrigy bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ballynacarrigy?

Giờ mùa hè ở Ballynacarrigy kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Ballynacarrigy là gì?

Ballynacarrigy còn được gọi là: Baile na Carraige, Ballynacargy, Ballynacarrigy, Баллинакариги.

Thời gian hiện tại tại Ballynacarrigy, Ireland (Ái Nhĩ Lan)