Thời gian hiện tại tại Badrānī, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Badrānī, Khuzestan, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Badrānī, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Badrānī

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Badrānī

Badrānī so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Badrānī
--:--:--
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Badrānī Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Badrānī, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Badrānī
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Badrānī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Badrānī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Badrānī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Badrānī

Mặt trời mọc và lặn tại Badrānī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 6 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 8 phút 7 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 9 phút 39 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:16–05:51 / 18:47–19:22
Blue hour
04:48–04:59 / 19:39–19:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.107 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Badrānī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Badrānī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Badrānī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Badrānī, Iran

30.6851, 48.6399

Bản đồ

Badrānī là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Badrānī là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Badrānī
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 30.6851, 48.6399

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abadeh Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Alvand Asia/Tehran (—)
Bāghestān Asia/Tehran (—)
Bandar-e Māhshahr Asia/Tehran (—)
Dorūd Asia/Tehran (—)
Gorgan Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Khorramabad Asia/Tehran (—)
Lāhījān Asia/Tehran (—)
Lār Asia/Tehran (—)
Māhdāsht Asia/Tehran (—)
Moḩammad Shahr Asia/Tehran (—)
Omīdīyeh Asia/Tehran (—)
Qūchān Asia/Tehran (—)
Salmās Asia/Tehran (—)
Sanandaj Asia/Tehran (—)
Saqqez Asia/Tehran (—)
Sīrjān Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Badrānī?

Giờ địa phương hiện tại tại Badrānī được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Badrānī thuộc múi giờ nào?

Badrānī sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Badrānī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Badrānī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Badrānī là gì?

Badrānī còn được gọi là: Badrānī, Bedrānī, بدرانی.