Thời gian hiện tại tại Arninge, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arninge, Zealand, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Arninge, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Arninge

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Arninge

Arninge so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Arninge
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arninge Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Arninge, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arninge
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arninge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arninge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arninge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arninge

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arninge

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arninge, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arninge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−261 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 19 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 12 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:46–08:36 / 17:24–18:14
Giờ xanh
07:09–07:23 / 18:37–18:51
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 144° ĐN ↓ 216° TN
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
404.454 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arninge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arninge

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Arninge

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Arninge, Đan Mạch

54.7892, 11.1771

Bản đồ

Arninge là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu. Dân số của Arninge là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Arninge
ISO DK / DNK
Dân số 0
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 54.7892, 11.1771

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Birkerød Europe/Copenhagen (—)—
Elsinore Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Glostrup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Hillerød Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Nørresundby Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Slagelse Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Stenløse Europe/Copenhagen (—)—
Svendborg Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arninge?

Giờ địa phương hiện tại ở Arninge là —.

Arninge thuộc múi giờ nào?

Arninge sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Arninge?

Giờ mùa hè ở Arninge bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Arninge?

Giờ mùa hè ở Arninge kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.