Thời gian hiện tại tại Araranguá, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Araranguá, Santa Catarina, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Araranguá, Santa Catarina, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Araranguá, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Araranguá

America/Sao_Paulo

Đồng hồ trực tuyến — Araranguá

Araranguá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Araranguá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Araranguá.
Araranguá
00:00:00
America/Sao_Paulo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Araranguá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Araranguá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Araranguá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Araranguá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Araranguá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Araranguá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Araranguá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Araranguá, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Araranguá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 6 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 59 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 17 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:29–06:01 / 18:02–18:35
Giờ xanh
05:04–05:13 / 18:50–18:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.244 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Araranguá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Araranguá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Araranguá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Sao_Paulo

Giới thiệu về Araranguá, Ba Tây (Bra-xin)

-28.9357, -49.4954

Bản đồ

Araranguá là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Araranguá là 71.922 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Araranguá
ISO BR / BRA
Dân số 71.922
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -28.9357, -49.4954

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Santa Catarina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balneário Camboriú America/Sao_Paulo (—)—
Biguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Blumenau America/Sao_Paulo (—)—
Brusque America/Sao_Paulo (—)—
Camboriú America/Sao_Paulo (—)—
Chapecó America/Sao_Paulo (—)—
Concórdia America/Sao_Paulo (—)—
Criciúma America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Itajaí America/Sao_Paulo (—)—
Itapema America/Sao_Paulo (—)—
Jaraguá do Sul America/Sao_Paulo (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Lages America/Sao_Paulo (—)—
Navegantes America/Sao_Paulo (—)—
Palhoça America/Sao_Paulo (—)—
São Bento do Sul America/Sao_Paulo (—)—
São José America/Sao_Paulo (—)—
São José America/Sao_Paulo (—)—
Tubarão America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Santa Catarina

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Araranguá?

Giờ địa phương hiện tại ở Araranguá là —.

Araranguá thuộc múi giờ nào?

Araranguá sử dụng múi giờ America/Sao_Paulo.

Khi nào DST bắt đầu tại Araranguá?

Araranguá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Araranguá?

Araranguá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Araranguá là gì?

Araranguá còn được gọi là: Campinas, Арарангуа.

Thời gian hiện tại tại Araranguá, Ba Tây (Bra-xin)