Thời gian hiện tại tại ‘Arab an Nadá, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại ‘Arab an Nadá, Tỉnh Diyala, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arab an Nadá, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arab an Nadá

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — ‘Arab an Nadá

‘Arab an Nadá so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
‘Arab an Nadá
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại ‘Arab an Nadá Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại ‘Arab an Nadá, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của ‘Arab an Nadá
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
‘Arab an Nadá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của ‘Arab an Nadá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại ‘Arab an Nadá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho ‘Arab an Nadá

Mặt trời mọc và lặn tại ‘Arab an Nadá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 24 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:50–05:27 / 18:37–19:14
Blue hour
04:21–04:32 / 19:32–19:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.5 ng
Khoảng cách
404.779 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại ‘Arab an Nadá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại ‘Arab an Nadá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại ‘Arab an Nadá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về ‘Arab an Nadá, Iraq

33.9068, 45.0838

Bản đồ

‘Arab an Nadá là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của ‘Arab an Nadá là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố ‘Arab an Nadá
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.9068, 45.0838

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Ākra Asia/Baghdad (—)
Al Ḩayy Asia/Baghdad (—)
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)
Al-Qa'im Asia/Baghdad (—)
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)
Aş Şuwayrah Asia/Baghdad (—)
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)
Baḥarkah Asia/Baghdad (—)
Baqubah Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Hajiawa Asia/Baghdad (—)
Kufa Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Samarra Asia/Baghdad (—)
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở ‘Arab an Nadá?

Giờ địa phương hiện tại tại ‘Arab an Nadá được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

‘Arab an Nadá thuộc múi giờ nào?

‘Arab an Nadá sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại ‘Arab an Nadá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại ‘Arab an Nadá?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của ‘Arab an Nadá là gì?

‘Arab an Nadá còn được gọi là: ‘Arab an Nadá, عرب الندى.