Thời gian hiện tại tại Ar Rumaylah, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ar Rumaylah, Basra, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ar Rumaylah, Basra, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rumaylah, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rumaylah

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rumaylah

Ar Rumaylah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ar Rumaylah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ar Rumaylah.
Ar Rumaylah
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ar Rumaylah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ar Rumaylah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ar Rumaylah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ar Rumaylah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ar Rumaylah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ar Rumaylah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ar Rumaylah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ar Rumaylah, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ar Rumaylah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 7 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 10 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:07–06:41 / 16:26–17:00
Giờ xanh
05:42–05:52 / 17:15–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
24%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.365 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ar Rumaylah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ar Rumaylah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ar Rumaylah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Ar Rumaylah, Iraq

30.5769, 47.3550

Bản đồ

Ar Rumaylah là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Ar Rumaylah
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 30.5769, 47.3550

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
An Nu‘mānīyah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Rānyah Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Tuz Khurmatu District Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Basra

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Şafwān Asia/Baghdad (—)—
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Basra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ar Rumaylah?

Giờ địa phương hiện tại ở Ar Rumaylah là —.

Ar Rumaylah thuộc múi giờ nào?

Ar Rumaylah sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Ar Rumaylah?

Ar Rumaylah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ar Rumaylah?

Ar Rumaylah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ar Rumaylah là gì?

Ar Rumaylah còn được gọi là: Ar Rumaila, Ar Rumaylah, Reamela, Rumeileh.

Thời gian hiện tại tại Ar Rumaylah, Iraq