Thời gian hiện tại tại Antime, Bồ Đào Nha

Cờ Bồ Đào Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Antime, Braga, Bồ Đào Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Antime, Braga, Bồ Đào Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Antime, Bồ Đào Nha

Đồng hồ trực tuyến — Antime

Europe/Lisbon

Đồng hồ trực tuyến — Antime

Antime so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Antime
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Antime.
Antime
00:00:00
Europe/Lisbon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Antime —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Antime
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Antime
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Antime Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Antime
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Antime

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Antime

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Antime, Bồ Đào Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Lisbon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Antime

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 10 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 10 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:06–07:46 / 16:45–17:25
Giờ xanh
06:37–06:48 / 17:43–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.9 ng
Khoảng cách
378.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Antime

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Antime

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Antime, Bồ Đào Nha

41.4381, -8.1678

Bản đồ

Antime là một trong các thành phố của Bồ Đào Nha, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thành phố Antime
ISO PT / PRT
TLD .pt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 41.4381, -8.1678

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algueirão Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Coimbra Europe/Lisbon (—)—
Evora Europe/Lisbon (—)—
Faro Europe/Lisbon (—)—
Felgueiras Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Queluz Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Setúbal Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—
Viseu Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bồ Đào Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afurada de Baixo Europe/Lisbon (—)—
Amadora Europe/Lisbon (—)—
Aveiro Europe/Lisbon (—)—
Braga Europe/Lisbon (—)—
Cacém Europe/Lisbon (—)—
Cascais Europe/Lisbon (—)—
Funchal Atlantic/Madeira (—)—
Leiria Europe/Lisbon (—)—
Lisboa Europe/Lisbon (—)—
Loures Europe/Lisbon (—)—
Lumiar Europe/Lisbon (—)—
Maia Europe/Lisbon (—)—
Marvila Europe/Lisbon (—)—
Odivelas Europe/Lisbon (—)—
Paranhos Europe/Lisbon (—)—
Porto Europe/Lisbon (—)—
Rio de Mouro Europe/Lisbon (—)—
Rio Tinto Europe/Lisbon (—)—
Santo Ovídio Europe/Lisbon (—)—
Vila Nova de Gaia Europe/Lisbon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Braga

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Bairro Novo Europe/Lisbon (—)—
Barcelos Europe/Lisbon (—)—
Cabeceiras de Basto Europe/Lisbon (—)—
Caldas de Vizela Europe/Lisbon (—)—
Calendário Europe/Lisbon (—)—
Esposende Europe/Lisbon (—)—
Fafe Europe/Lisbon (—)—
Guimarães Europe/Lisbon (—)—
Real Europe/Lisbon (—)—
Selho Europe/Lisbon (—)—
Semelhe Europe/Lisbon (—)—

Các quận và hạt của Braga

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Antime?

Giờ địa phương hiện tại ở Antime là —.

Antime thuộc múi giờ nào?

Antime sử dụng múi giờ Europe/Lisbon.

Khi nào DST bắt đầu tại Antime?

Giờ mùa hè ở Antime bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Antime?

Giờ mùa hè ở Antime kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Antime, Bồ Đào Nha