Thời gian hiện tại tại Ankaramena, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Cờ Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ankaramena, Upper Matsiatra, Ma-đa-gát-xca (Madagascar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ankaramena, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

Đồng hồ trực tuyến — Ankaramena

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Ankaramena

Ankaramena so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ankaramena
--:--:--
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ankaramena Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ankaramena, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ankaramena
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ankaramena
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ankaramena Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ankaramena
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ankaramena

Mặt trời mọc và lặn tại Ankaramena

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+15 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 28 phút 38 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 47 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
06:32–07:05 / 16:48–17:21
Blue hour
06:08–06:17 / 17:36–17:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ankaramena

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ankaramena

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ankaramena, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Ankaramena, Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

-21.9333, 46.6333

Bản đồ

Ankaramena là một trong các thành phố của Ma-đa-gát-xca (Madagascar), nằm ở Châu Phi. Dân số của Ankaramena là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ma-đa-gát-xca (Madagascar).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-đa-gát-xca (Madagascar)
Thành phố Ankaramena
ISO MG / MDG
Dân số 0
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -21.9333, 46.6333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Andoany Indian/Antananarivo (—)
Antalaha Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Ivato Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Morondava Indian/Antananarivo (—)
Sambava Indian/Antananarivo (—)
Toamasina Indian/Antananarivo (—)
Toliara Indian/Antananarivo (—)
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-đa-gát-xca (Madagascar)

17 / 17
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Antalaha Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Sambava Indian/Antananarivo (—)
Toamasina Indian/Antananarivo (—)
Toliara Indian/Antananarivo (—)
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ankaramena?

Giờ địa phương hiện tại tại Ankaramena được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ankaramena thuộc múi giờ nào?

Ankaramena sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ankaramena?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ankaramena?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.