Thời gian hiện tại tại Andriankely, Madagascar

Cờ Madagascar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andriankely, Vakinankaratra, Madagascar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Andriankely, Vakinankaratra, Madagascar Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely, Madagascar

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely

Andriankely so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Andriankely
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Andriankely.
Andriankely
00:00:00
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Andriankely —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andriankely
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Andriankely
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andriankely Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andriankely
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andriankely

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andriankely

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andriankely, Madagascar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andriankely

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 48 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+61 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 19 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 56 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:09–05:39 / 17:28–17:58
Giờ xanh
04:46–04:55 / 18:12–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andriankely

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andriankely

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Andriankely, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Andriankely, Madagascar

-19.6333, 47.4333

Bản đồ

Andriankely là một trong các thành phố của Madagascar, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Madagascar
Thành phố Andriankely
ISO MG / MDG
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -19.6333, 47.4333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)—
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)—
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)—
Andoany Indian/Antananarivo (—)—
Antalaha Indian/Antananarivo (—)—
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)—
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)—
Antsalova Indian/Antananarivo (—)—
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)—
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)—
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Ivato Indian/Antananarivo (—)—
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)—
Moramanga Indian/Antananarivo (—)—
Morondava Indian/Antananarivo (—)—
Sambava Indian/Antananarivo (—)—
Toamasina Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Madagascar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambatolampy Indian/Antananarivo (—)—
Ambositra Indian/Antananarivo (—)—
Andoany Indian/Antananarivo (—)—
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)—
Antsalova Indian/Antananarivo (—)—
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)—
Betafo Indian/Antananarivo (—)—
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)—
Ikongo Indian/Antananarivo (—)—
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)—
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)—
Manakara Indian/Antananarivo (—)—
Maromandia Indian/Antananarivo (—)—
Marovoay Indian/Antananarivo (—)—
Nosy Varika Indian/Antananarivo (—)—
Soavinandriana Indian/Antananarivo (—)—
Toamasina Indian/Antananarivo (—)—
Toliara Indian/Antananarivo (—)—
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)—
Vavatenina Indian/Antananarivo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vakinankaratra

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ambatolampy Indian/Antananarivo (—)—
Betafo Indian/Antananarivo (—)—
Faratsiho Indian/Antananarivo (—)—
Miandrarivo Indian/Antananarivo (—)—
Soanindrariny Indian/Antananarivo (—)—

Các quận và hạt của Vakinankaratra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andriankely?

Giờ địa phương hiện tại ở Andriankely là —.

Andriankely thuộc múi giờ nào?

Andriankely sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Andriankely?

Andriankely không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Andriankely?

Andriankely không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Andriankely, Madagascar