Thời gian hiện tại tại Andriankely, Madagascar

Cờ Madagascar

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Andriankely, Vakinankaratra, Madagascar, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely, Madagascar

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely

Indian/Antananarivo

Đồng hồ trực tuyến — Andriankely

Andriankely so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Andriankely
00:00:00
Indian/Antananarivo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Andriankely Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Andriankely, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Andriankely
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Andriankely
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Andriankely Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Andriankely
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Andriankely

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Andriankely

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Andriankely, Madagascar. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Andriankely

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 8 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+40 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 19 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 56 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:22–06:54 / 16:59–17:31
Giờ xanh
05:59–06:08 / 17:45–17:54
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.640 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Andriankely

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Andriankely

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Andriankely, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Antananarivo

Giới thiệu về Andriankely, Madagascar

-19.6333, 47.4333

Bản đồ

Andriankely là một trong các thành phố của Madagascar, nằm ở Châu Phi. Dân số của Andriankely là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Madagascar
Thành phố Andriankely
ISO MG / MDG
Dân số 0
TLD .mg
Tiền tệ MGA — Ariary
Tọa độ -19.6333, 47.4333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madagascar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambanja Indian/Antananarivo (—)
Ambilobe Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Andoany Indian/Antananarivo (—)
Antalaha Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antanifotsy Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsiranana Indian/Antananarivo (—)
Fianarantsoa Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Ivato Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Morondava Indian/Antananarivo (—)
Sambava Indian/Antananarivo (—)
Toamasina Indian/Antananarivo (—)
Toliara Indian/Antananarivo (—)
Tôlanaro Indian/Antananarivo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Madagascar

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambato Boeny Indian/Antananarivo (—)
Ambatofinandrahana Indian/Antananarivo (—)
Ambatolampy Indian/Antananarivo (—)
Amboasary Indian/Antananarivo (—)
Ambositra Indian/Antananarivo (—)
Ambovombe Indian/Antananarivo (—)
Andilamena Indian/Antananarivo (—)
Andoany Indian/Antananarivo (—)
Antananarivo Indian/Antananarivo (—)
Antsalova Indian/Antananarivo (—)
Antsirabe Indian/Antananarivo (—)
Antsohihy Indian/Antananarivo (—)
Faratsiho Indian/Antananarivo (—)
Imerintsiatosika Indian/Antananarivo (—)
Mahajanga Indian/Antananarivo (—)
Manakara Indian/Antananarivo (—)
Maromandia Indian/Antananarivo (—)
Moramanga Indian/Antananarivo (—)
Soanierana Ivongo Indian/Antananarivo (—)
Vangaindrano Indian/Antananarivo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Andriankely?

Giờ địa phương hiện tại ở Andriankely là —.

Andriankely thuộc múi giờ nào?

Andriankely sử dụng múi giờ Indian/Antananarivo.

Khi nào DST bắt đầu tại Andriankely?

Andriankely không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Andriankely?

Andriankely không áp dụng giờ mùa hè.